achalander

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) Cung cấp hàng hóa: Hành động cung cấp hàng hóa cho một cửa hàng, làm cho được cung ứng đầy đủ.
    • (Từ , nghĩa ) Lôi kéo khách cho (một cửa hàng): Hành động thu hút khách hàng đến cho một cửa tiệm, làm cho đông khách nhộn nhịp.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Le fournisseur s'efforce d'achalander la nouvelle boutique. (Nhà cung cấp cố gắng cung cấp hàng hóa cho cửa hàng mới.)
    • Cette attraction touristique permet d'achalander les commerces locaux. (Điểm thu hút du lịch này giúp lôi kéo khách cho các cửa hàng địa phương.)
    • Un cinéma en plein air, chargé d'achalander les cafés. (Một rạp chiếu bóng lộ thiên lo việc lôi kéo khách cho các quán phê.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être bien achalandé": (Cửa hàng) nhiều hàng hóa, được cung ứng tốt hoặc đông khách.
    • Cette épicerie est bien achalandée en produits frais. (Cửa hàng tạp hóa này được cung cấp nhiều sản phẩm tươi sống.)
  • "Un magasin achalandé": Một cửa hàng nhiều khách, nhộn nhịp.
    • C'est un quartier achalandé. (Đómột khu phố đông đúc khách hàng.)
Biến thể từ gần giống
  • Achalandage (danh từ giống đực): Sự cung cấp hàng hóa; lượng khách hàng, sự thu hút khách.
    • L'achalandage de ce centre commercial est impressionnant. (Lượng khách của trung tâm thương mại này thật ấn tượng.)
  • Achalandeur, achalandeuse (danh từ): Người cung cấp hàng; người thu hút khách.
Từ đồng nghĩa
  • Approvisionner: cung cấp, tiếp tế.
  • Ravitailler: tiếp tế, cung cấp lương thực.
  • Attirer la clientèle: thu hút khách hàng.
  • Drainer les clients: thu hút, lôi kéo khách hàng.
Lưu ý
  • "Achalander"một từ cổ ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại. Ngày nay, nghĩa "cung cấp hàng hóa" thường được diễn đạt bằng "approvisionner", còn nghĩa "thu hút khách" thường dùng các cụm như "attirer la clientèle".
  • Tuy nhiên, tính từ "achalandé(e)" vẫn còn được dùng phổ biến hơn để mô tả một cửa hàng nhiều khách hoặc được cung ứng đầy đủ hàng hóa.
ngoại động từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) cung cấp hàng hóa
  2. (từ , nghĩa ) lôi kéo khách cho (một cửa hàng)
    • "Un cinéma en plein air, chargé d'achalander les cafés"(Gide)
      một rạp chiếu bóng lộ thiên lo việc lôi kéo khách cho các quán phê