acherontia

acherontia

A large acherontia moth rests on a tree trunk at dusk.

Định nghĩa

Danh từ (số ít: acherontia; số nhiều: acherontiae hoặc acherontias): - Bướm đầu lâu: Một chi bướm đêm thuộc họ Sphingidae, nổi tiếng với hình dạng giống như một cái đầu lâu trên ngực. Tên khoa học đầy đủ Acherontia, bao gồm các loài như Acherontia atropos (bướm đầu lâu châu Âu) Acherontia lachesis (bướm đầu lâu châu Á).

dụ sử dụng
  • (Loài bướm đầu lâu thường được liên kết với mê tín bí ẩn vết hình đầu lâu của .)
  • (Trong nhiều nền văn hóa, bướm đầu lâu được coi điềm báo của cái chết.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Acherontia atropos": Tên loài phổ biến nhất, thường được gọi là "bướm đầu lâu châu Âu" hoặc "bướm đầu lâu chết chóc".
    • The Acherontia atropos is known for its ability to mimic the sound of a bee. (Loài bướm đầu lâu châu Âu nổi tiếng với khả năng bắt chước âm thanh của ong.)
Biến thể từ gần giống
  • Acherontia lachesis (danh từ): Một loài bướm đầu lâu khác, phân bốchâu Á.
  • Acherontia styx (danh từ): Một loài bướm đầu lâu Đông Nam Á.
  • Bướm đầu lâu (cụm từ thông dụng): Tên gọi chung trong tiếng Việt cho chi .
Từ đồng nghĩa
  • Death's-head moth (danh từ tiếng Anh): Tên gọi phổ biến trong tiếng Anh, dịch sát nghĩa "bướm đầu lâu".
  • Bướm sọ người (danh từ tiếng Việt): Một tên gọi khác, ít dùng hơn.
Các cụm từ liên quan
  • "Moth of death" (cụm từ tiếng Anh): Một cách gọi khác, nhấn mạnh tính chất huyền bí của loài này.
    • The acherontia is sometimes called the moth of death in folklore. (Trong văn hóa dân gian, bướm đầu lâu đôi khi được gọi là bướm của thần chết.)
Thành ngữ liên quan
  • "To have a skull like an acherontia": Một thành ngữ hiếm dùng để miêu tả ai đó có vẻ ngoài đáng sợ hoặc bí ẩn.
    • His face was so gaunt that it looked like an acherontia. (Khuôn mặt anh ta hốc hác đến nỗi trông giống như một con bướm đầu lâu.)

Từ chứa "acherontia"