acheson

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Acheson họ của một chính khách người Mỹ, Dean Acheson (1893-1971), người đã thúc đẩy Kế hoạch Marshall giúp thành lập NATO (Tổ chức Hiệp ước Bắc Đại Tây Dương).
dụ sử dụng
  • (Dean Acheson từng giữ chức Ngoại trưởng Hoa Kỳ từ năm 1949 đến 1953.)
  • (Kế hoạch Acheson rất quan trọng cho sự phục hồi châu Âu sau chiến tranh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acheson's diplomacy": ngoại giao kiểu Acheson, chỉ phong cách ngoại giao cứng rắn tầm nhìn của ông.
    • Historians often study Acheson's diplomacy during the Cold War. (Các nhà sử học thường nghiên cứu ngoại giao kiểu Acheson trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Achesonian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Dean Acheson hoặc chính sách của ông.
    • The Achesonian approach to foreign policy emphasized collective security. (Cách tiếp cận Achesonian đối với chính sách đối ngoại nhấn mạnh an ninh tập thể.)
Từ đồng nghĩa
  • Statesman: chính khách.
  • Diplomat: nhà ngoại giao.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Acheson".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Acheson".