achievability
Định nghĩa
Danh từ: - Tính khả thi, khả năng có thể đạt được: "achievability" chỉ trạng thái hoặc mức độ mà một mục tiêu, nhiệm vụ hay kế hoạch có thể được hoàn thành hoặc đạt được. Nó thường được dùng để đánh giá liệu một điều gì đó có thực tế và có thể thực hiện được hay không.
Ví dụ sử dụng
- (Tính khả thi của dự án phụ thuộc vào các nguồn lực sẵn có.)
- (Chúng ta cần đánh giá khả năng đạt được các mục tiêu trước khi bắt đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to determine the achievability of something": xác định tính khả thi của một điều gì đó.
- The team is analyzing data to determine the achievability of the new strategy. (Nhóm đang phân tích dữ liệu để xác định tính khả thi của chiến lược mới.)
Biến thể và từ gần giống
Achievable (tính từ): có thể đạt được.
- Setting achievable goals is important for success. (Đặt ra các mục tiêu có thể đạt được là quan trọng để thành công.)
Achieve (động từ): đạt được.
- She worked hard to achieve her dreams. (Cô ấy làm việc chăm chỉ để đạt được ước mơ của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Feasibility: tính khả thi (thường dùng trong bối cảnh kỹ thuật hoặc dự án).
- Attainability: khả năng đạt được (nhấn mạnh vào việc có thể với tới hoặc giành được).
- Reachability: khả năng tiếp cận (thường dùng cho mục tiêu hoặc địa điểm cụ thể).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp với "achievability", nhưng có thể kết hợp với động từ như "assess", "evaluate", hoặc "measure".
Thành ngữ liên quan
"Within reach": trong tầm với, có thể đạt được.
- With hard work, success is within reach. (Với sự chăm chỉ, thành công nằm trong tầm với.)
"A tall order": một yêu cầu khó khăn, khó đạt được (trái nghĩa với "achievability").
- Completing the project in one week is a tall order. (Hoàn thành dự án trong một tuần là một yêu cầu khó khăn.)