achillea millefolium

achillea millefolium

A gardener plants achillea millefolium in a sunny flower bed.

Định nghĩa

Danh từ:
- Cỏ thi (Achillea millefolium): Một loại cây thân thảo lâu năm, nguồn gốc từ châu Âu châu Á, thuộc họ Cúc (Asteraceae). Cây mùi thơm mạnh, mọc so le, xẻ thùy sâu giống lông (như cà rốt), hoa nhỏ thường màu trắng hoặc hồng, mọc thành cụm hình tán dẹt. Cây thường mọc hoangbãi đất trống, ven đường, hoặc đồng cỏ, đã được du nhập rộng rãiBắc Mỹ. Từ "Achillea" bắt nguồn từ tên của anh hùng Hy Lạp Achilles, người được cho đã dùng loại cây này để chữa vết thương cho binh lính trong trận chiến thành Troy.

dụ sử dụng
  • (Cỏ thi thường được tìm thấyđồng cỏ khô ven đường.)
  • ( của cây cỏ thi hình dạng giống lông mùi thơm mạnh, dễ chịu.)
  • (Trong y học cổ truyền, cỏ thi được dùng để chữa vết thương giảm viêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Achillea millefolium as a companion plant": Cỏ thi thường được trồng trong vườn để thu hút côn trùng có ích (như ong, bướm) xua đuổi sâu bệnh.
    • Gardeners often plant achillea millefolium near vegetables to improve soil health and repel pests. (Người làm vườn thường trồng cỏ thi gần rau để cải thiện sức khỏe đất xua đuổi sâu bệnh.)
  • "Herbal infusions of achillea millefolium": Dùng làm trà thảo mộc để hỗ trợ tiêu hóa hoặc giảm sốt nhẹ.
    • Drinking a cup of tea made from achillea millefolium can help soothe an upset stomach. (Uống một tách trà làm từ cỏ thi có thể giúp làm dịu chứng khó tiêu.)
Biến thể từ gần giống
  • Yarrow (danh từ): Tên thông dụng trong tiếng Anh của "achillea millefolium" (cỏ thi).
    • Yarrow is another name for achillea millefolium, commonly used in herbalism. (Yarrow tên gọi khác của achillea millefolium, thường dùng trong thảo dược học.)
  • Milfoil (danh từ): Một tên gọi khác ít phổ biến hơn, cũng chỉ cùng loại cây này.
    • In old texts, milfoil refers to achillea millefolium due to its thousand leaves. (Trong các văn bản cổ, milfoil chỉ achillea millefolium hàng nghìn .)
Từ đồng nghĩa
  • Yarrow: tên gọi thông dụng nhất.
  • Common yarrow: cỏ thi thông thường.
  • Nosebleed plant: cây chảy máu mũi (tên dân gian từng được dùng để cầm máu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow achillea millefolium: trồng cỏ thi.
    • You can easily grow achillea millefolium in your garden from seeds. (Bạn có thể dễ dàng trồng cỏ thi trong vườn từ hạt giống.)
  • Harvest achillea millefolium: thu hoạch cỏ thi.
    • It's best to harvest achillea millefolium when it is in full bloom. (Tốt nhất nên thu hoạch cỏ thi khi đang nở rộ.)
Thành ngữ liên quan
  • "Achillea millefolium in folklore": Trong văn hóa dân gian, cỏ thi thường gắn với các câu chuyện về chữa bệnh bảo vệ.
    • In folklore, achillea millefolium was believed to ward off evil spirits and bring good luck. (Trong văn hóa dân gian, cỏ thi được tin có thể xua đuổi tà ma mang lại may mắn.)