achlorhydria

achlorhydria

A doctor explains achlorhydria to a patient using a medical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: Tình trạng thiếu hoặc không axit hydrochloric tự do trong dịch vị dạ dày; thường liên quan đến thiếu máu nặng ung thư dạ dày.

dụ sử dụng
  • (Tình trạng không axit dạ dày thường được chẩn đoánbệnh nhân thiếu máu ác tính.)
  • (Bác sĩ nghi ngờ tình trạng không axit dạ dày sau khi phân tích dịch vị không thấy axit hydrochloric.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "Achlorhydria associated with autoimmune gastritis": Tình trạng không axit dạ dày liên quan đến viêm dạ dày tự miễn.
    • Chronic achlorhydria can lead to bacterial overgrowth in the stomach. (Tình trạng không axit dạ dày mãn tính có thể dẫn đến sự phát triển quá mức của vi khuẩn trong dạ dày.)
Biến thể từ gần giống
  • Achlorhydric (tính từ): Thuộc về hoặc liên quan đến tình trạng không axit dạ dày.
    • The patient's achlorhydric condition required vitamin B12 supplementation. (Tình trạng không axit dạ dày của bệnh nhân cần bổ sung vitamin B12.)
Từ đồng nghĩa
  • Gastric anacidity: Tình trạng thiếu axit dạ dày.
  • Hypochlorhydria (trái nghĩa): Tình trạng giảm axit dạ dày (mức độ nhẹ hơn achlorhydria).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm từ phrasal verbs liên quan trực tiếp đến thuật ngữ y khoa này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "achlorhydria".