achlorhydric

achlorhydric

A patient is diagnosed as achlorhydric after a medical test.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không axit clohydric: "achlorhydric" mô tả tình trạng hoặc đặc điểm của một chất lỏng (thường dịch vị dạ dày) thiếu hoặc không axit clohydric (HCl).
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The patient's gastric juice was achlorhydric, indicating a possible autoimmune condition. (Dịch vị dạ dày của bệnh nhân không axit clohydric, cho thấy một tình trạng tự miễn có thể xảy ra.)
    • An achlorhydric environment can lead to bacterial overgrowth in the stomach. (Một môi trường không axit clohydric có thể dẫn đến sự phát triển quá mức của vi khuẩn trong dạ dày.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "achlorhydric gastritis": viêm dạ dày không axit clohydric.

    • Achlorhydric gastritis is a rare condition often associated with pernicious anemia. (Viêm dạ dày không axit clohydric một tình trạng hiếm gặp thường liên quan đến thiếu máu ác tính.)
  • "achlorhydric state": trạng thái không axit clohydric.

    • The achlorhydric state impairs the digestion of proteins and absorption of vitamin B12. (Trạng thái không axit clohydric làm suy yếu quá trình tiêu hóa protein hấp thụ vitamin B12.)
Biến thể từ gần giống
  • Achlorhydria (danh từ): tình trạng không axit clohydric trong dịch vị dạ dày.

    • Achlorhydria can be caused by chronic gastritis or certain medications. (Tình trạng không axit clohydric có thể do viêm dạ dày mãn tính hoặc một số loại thuốc gây ra.)
  • Hypochlorhydric (tính từ): thiếu axit clohydric (không hoàn toàn như "achlorhydric").

    • Hypochlorhydric patients may still produce some gastric acid. (Bệnh nhân thiếu axit clohydric vẫn có thể sản xuất một ít axit dạ dày.)
Từ đồng nghĩa
  • Anacidic: không axit, mất axit (thường dùng trong y học).
    • Anacidic gastric juice is a hallmark of achlorhydric conditions. (Dịch vị dạ dày mất axit một dấu hiệu đặc trưng của các tình trạng không axit clohydric.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp: "achlorhydric" thuật ngữ y học chuyên ngành, thường không đi kèm với động từ cụm.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến: "achlorhydric" thuật ngữ khoa học, không xuất hiện trong thành ngữ thông thường.