achondrite

achondrite

A scientist carefully examines an achondrite in the laboratory.

Định nghĩa

Danh từ: Achondrite một loại thiên thạch đá không chứa các thể cầu (chondrules). Đây một thuật ngữ chuyên ngành trong địa chất học thiên văn học, dùng để phân loại các thiên thạch dựa trên cấu trúc khoáng vật của chúng.

dụ sử dụng
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện một thiên thạch achondrite ở Nam Cực, cung cấp manh mối về hệ mặt trời sơ khai.)
  • (Không giống như chondrite, một achondrite đã trải qua quá trình nóng chảy phân hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • thường được dùng trong các ngữ cảnh học thuật để mô tả các thiên thạch nguồn gốc từ các hành tinh hoặc tiểu hành tinh đã trải qua quá trình biến chất nhiệt.
  • (Việc phân loại thiên thạch thành chondrite achondrite giúp các nhà nghiên cứu hiểu về sự hình thành hành tinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Achondritic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến achondrite.
    • The achondritic composition of the meteorite suggests it came from a differentiated body. (Thành phần achondritic của thiên thạch cho thấy đến từ một thiên thể đã phân hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa phổ biến trong tiếng Việt; thuật ngữ này thường được giữ nguyên dưới dạng từ mượn "achondrite" hoặc dịch "thiên thạch không có thể cầu".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.

Từ gần giống