achondroplasty

achondroplasty

A doctor explains achondroplasty to a patient using a medical diagram.

Định nghĩa

Danh từ: - Chứng loạn sản sụn: "achondroplasty" một rối loạn di truyền về xương, xảy ra trước khi sinh. Trong tình trạng này, sụn bị chuyển hóa thành xương một cách bất thường, dẫn đến hiện tượng lùn (dwarfism). Đây một dạng bệnh hiếm gặp, ảnh hưởng đến sự phát triển chiều dài của xương, đặc biệt xương tay xương chân.

dụ sử dụng
  • (Đứa trẻ được chẩn đoán mắc chứng loạn sản sụn ngay khi sinh, điều này giải thích cho vóc dáng thấp của em.)
  • (Chứng loạn sản sụn thường được đặc trưng bởi thân mình kích thước bình thường nhưng tay chân ngắn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be associated with achondroplasty": liên quan đến chứng loạn sản sụn.

    • Certain genetic mutations are directly associated with achondroplasty. (Một số đột biến gen liên quan trực tiếp đến chứng loạn sản sụn.)
  • "to treat achondroplasty": điều trị chứng loạn sản sụn.

    • Currently, there is no cure for achondroplasty, but therapies can help manage symptoms. (Hiện tại, không phương pháp chữa khỏi chứng loạn sản sụn, nhưng các liệu pháp có thể giúp kiểm soát triệu chứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Achondroplastic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến chứng loạn sản sụn.

    • The achondroplastic dwarfism is the most common form of short-limbed dwarfism. (Chứng lùn do loạn sản sụn dạng lùn tay chân ngắn phổ biến nhất.)
  • Achondroplasia (danh từ): một thuật ngữ y học đồng nghĩa với "achondroplasty", thường được dùng phổ biến hơn trong lâm sàng.

    • Achondroplasia is caused by a mutation in the FGFR3 gene. (Chứng loạn sản sụn đầu chi do đột biến gen FGFR3 gây ra.)
Từ đồng nghĩa
  • Chondrodystrophy (rối loạn dinh dưỡng sụn): một thuật ngữ rộng hơn, chỉ các bệnh liên quan đến sự phát triển bất thường của sụn, trong đó achondroplasty.
  • Dwarfism (chứng lùn): dùng để chỉ tình trạng thấp bất thường, nhưng không đặc hiệu cho achondroplasty.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "achondroplasty" đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành, ít xuất hiện trong các cụm động từ thông dụng.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến "achondroplasty" đây từ chuyên môn y học.)