achromatic lens
Định nghĩa
Danh từ: - Thấu kính tiêu sắc: Một hệ thống thấu kính ghép (compound lens) được thiết kế để tạo ra hình ảnh không bị quang sai màu (chromatic aberration). Nó kết hợp hai hoặc nhiều loại thủy tinh có chiết suất khác nhau để khắc phục hiện tượng ánh sáng bị phân tán thành các màu sắc khác nhau khi đi qua thấu kính đơn.
Ví dụ sử dụng
- (Kính hiển vi sử dụng một thấu kính tiêu sắc để tạo ra hình ảnh rõ ràng, được hiệu chỉnh màu sắc.)
- (Thấu kính tiêu sắc thường được tìm thấy trong máy ảnh và kính thiên văn chất lượng cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "achromatic lens system": Hệ thống thấu kính tiêu sắc, thường bao gồm hai thấu kính ghép (một thấu kính lồi và một thấu kính lõm) để giảm thiểu quang sai màu.
- The achromatic lens system in this projector ensures that all colors focus at the same point. (Hệ thống thấu kính tiêu sắc trong máy chiếu này đảm bảo tất cả các màu sắc đều hội tụ tại cùng một điểm.)
Biến thể và từ gần giống
- Achromatic (tính từ): Tiêu sắc, không có quang sai màu.
- The achromatic design of the lens eliminates color fringing. (Thiết kế tiêu sắc của thấu kính loại bỏ hiện tượng viền màu.)
- Achromatism (danh từ): Tính chất tiêu sắc.
- Achromatism is crucial for precise optical instruments. (Tính tiêu sắc rất quan trọng cho các dụng cụ quang học chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Color-corrected lens: Thấu kính hiệu chỉnh màu sắc (thường dùng trong ngữ cảnh không chuyên).
- Aplanatic lens (không hoàn toàn đồng nghĩa): Thấu kính aplanatic, cũng khắc phục quang sai cầu nhưng không tập trung vào màu sắc.
Các cụm từ liên quan
- Chromatic aberration: Quang sai màu, hiện tượng mà thấu kính tiêu sắc được thiết kế để khắc phục.
- An achromatic lens is specifically designed to correct chromatic aberration. (Thấu kính tiêu sắc được thiết kế đặc biệt để khắc phục quang sai màu.)
- Compound lens: Thấu kính ghép, loại thấu kính mà thấu kính tiêu sắc là một ví dụ điển hình.
- Achromatic lenses are a type of compound lens. (Thấu kính tiêu sắc là một loại thấu kính ghép.)