achromatic vision
Achromatic vision (cụm danh từ) là thị giác không màu, chỉ khả năng nhìn thấy các sắc thái xám (trắng, đen và các mức xám) mà không phân biệt được màu sắc. Đây là loại thị giác sử dụng các tế bào hình que (rods) ở võng mạc, vốn nhạy cảm với ánh sáng yếu nhưng không thể cảm nhận màu sắc.
- (Thị giác không màu phổ biến ở các loài động vật hoạt động về đêm.)
- (Con người dựa vào thị giác không màu trong điều kiện ánh sáng yếu, chẳng hạn như lúc hoàng hôn.)
- Achromatic vision thường được dùng trong sinh học và tâm lý học để mô tả thị giác dựa trên tế bào hình que, đối lập với chromatic vision (thị giác màu sắc) dựa trên tế bào hình nón (cones).
- In scotopic conditions, achromatic vision dominates. (Trong điều kiện thị giác yếu, thị giác không màu chiếm ưu thế.)
- Achromatic (tính từ): không màu, không có màu sắc.
- The achromatic lens reduces color distortion. (Thấu kính không màu làm giảm sự biến dạng màu sắc.)
- Achromat (danh từ): người mắc chứng mù màu hoặc thiết bị quang học không màu.
- Scotopic vision: thị giác trong bóng tối (nhấn mạnh vào điều kiện ánh sáng yếu).
- Monochrome vision: thị giác đơn sắc (chỉ nhìn thấy một màu duy nhất, thường là xám).
- Rod vision: thị giác dùng tế bào hình que.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "achromatic vision", nhưng có thể kết hợp với động từ mô tả: - To rely on achromatic vision: dựa vào thị giác không màu. - Nocturnal animals rely on achromatic vision to hunt. (Động vật sống về đêm dựa vào thị giác không màu để săn mồi.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng "achromatic vision", nhưng có thể liên quan đến khái niệm "seeing in black and white" (nhìn thấy trắng đen) như một phép ẩn dụ. - After the accident, his world felt like achromatic vision—everything was gray. (Sau tai nạn, thế giới của anh ấy như thị giác không màu—mọi thứ đều xám xịt.)