acid precipitation
Định nghĩa
acid precipitation (Danh từ) – Mưa axit: Là hiện tượng mưa chứa các axit hình thành trong khí quyển khi khí thải công nghiệp (đặc biệt là sulfur dioxide và nitrogen oxides) kết hợp với nước.
Ví dụ sử dụng
- (Mưa axit có thể gây hại cho rừng và hệ sinh thái dưới nước.)
- (Các khu vực công nghiệp thường trải qua mức mưa axit cao hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be affected by acid precipitation": bị ảnh hưởng bởi mưa axit.
- Many lakes in Scandinavia have been affected by acid precipitation. (Nhiều hồ ở Scandinavia đã bị ảnh hưởng bởi mưa axit.)
- "to reduce acid precipitation": giảm thiểu mưa axit.
- Stricter emission controls have helped reduce acid precipitation in Europe. (Các biện pháp kiểm soát khí thải nghiêm ngặt hơn đã giúp giảm mưa axit ở châu Âu.)
Biến thể và từ gần giống
- Acid rain (Danh từ): mưa axit – một dạng cụ thể của acid precipitation.
- Acid rain is a major environmental concern. (Mưa axit là một mối quan tâm môi trường lớn.)
- Precipitation (Danh từ): sự kết tủa, lượng mưa (nói chung).
- Total annual precipitation in this region is low. (Tổng lượng mưa hàng năm ở khu vực này thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Acid rain: mưa axit – từ đồng nghĩa phổ biến nhất.
- Acid deposition: sự lắng đọng axit – thuật ngữ kỹ thuật hơn, bao gồm cả mưa, tuyết, sương mù.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho thuật ngữ này. Tuy nhiên, có thể dùng:
- "to wash out": rửa trôi (khi nói về tác động của mưa axit).
- The acid precipitation washed out the nutrients from the soil. (Mưa axit đã rửa trôi chất dinh dưỡng khỏi đất.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp cho thuật ngữ kỹ thuật này.