acid-base equilibrium
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cân bằng axit-bazơ: "acid-base equilibrium" chỉ trạng thái cân bằng bình thường giữa axit và bazơ (kiềm) trong cơ thể, đặc biệt là trong máu và các mô. Trong sinh lý học, sự cân bằng này duy trì độ pH ổn định, với máu có tính kiềm nhẹ.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ thể duy trì cân bằng axit-bazơ để giữ độ pH máu ở mức khoảng 7.4.)
- (Sự phá vỡ cân bằng axit-bazơ có thể dẫn đến nhiễm toan hoặc nhiễm kiềm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to maintain acid-base equilibrium": duy trì cân bằng axit-bazơ.
- The kidneys and lungs work together to maintain acid-base equilibrium. (Thận và phổi phối hợp với nhau để duy trì cân bằng axit-bazơ.)
- "acid-base equilibrium disturbance": rối loạn cân bằng axit-bazơ.
- Severe vomiting can cause an acid-base equilibrium disturbance. (Nôn mửa nghiêm trọng có thể gây rối loạn cân bằng axit-bazơ.)
Biến thể và từ gần giống
- Acid-base balance (n): cân bằng axit-bazơ (thường dùng thay thế cho "acid-base equilibrium").
- The doctor checked the patient's acid-base balance. (Bác sĩ đã kiểm tra cân bằng axit-bazơ của bệnh nhân.)
- Acid-base homeostasis (n): sự ổn định nội môi axit-bazơ.
- Acid-base homeostasis is crucial for enzyme function. (Sự ổn định nội môi axit-bazơ rất quan trọng cho chức năng enzyme.)
Từ đồng nghĩa
- Acid-base balance: cân bằng axit-bazơ (thường dùng trong y học và sinh lý học).
- pH homeostasis: sự ổn định độ pH (nhấn mạnh vào việc duy trì độ pH ổn định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "acid-base equilibrium", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "maintain" (duy trì) hoặc "regulate" (điều chỉnh) kèm theo:
- The body regulates acid-base equilibrium through buffer systems. (Cơ thể điều chỉnh cân bằng axit-bazơ thông qua các hệ thống đệm.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp với "acid-base equilibrium", vì đây là thuật ngữ chuyên ngành. Tuy nhiên, có thể tham khảo cụm từ y học:
- "In balance": trong trạng thái cân bằng.
- The patient's acid-base equilibrium is in balance. (Cân bằng axit-bazơ của bệnh nhân đang ở trạng thái cân bằng.)