acidifiant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Chất axit hóa: Một chất được thêm vào thực phẩm hoặc các sản phẩm khác để tăng độ chua hoặc để tạo môi trường axit.
- Chất gây chua: Chất làm giảm độ pH, làm cho thứ gì đó có tính axit hơn.
Tính từ:
- Axit hóa: Có tính chất làm cho thứ gì đó trở nên chua hoặc có tính axit. Dùng để mô tả tác dụng của một chất.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le acidifiant E330 est souvent utilisé dans les sodas. (Chất axit hóa E330 thường được sử dụng trong nước ngọt.)
- Cet additif alimentaire est un acidifiant puissant. (Phụ gia thực phẩm này là một chất gây chua mạnh.)
Tính từ:
- L'effet acidifiant de ce produit peut endommager l'émail des dents. (Tác dụng axit hóa của sản phẩm này có thể làm hỏng men răng.)
- Nous étudions un agent acidifiant naturel. (Chúng tôi đang nghiên cứu một chất có tác dụng axit hóa tự nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh công nghiệp thực phẩm, acidifiant thường được liệt kê trên nhãn thành phần cùng với mã số E (ví dụ: E330, E334).
- Trong hóa học và nông nghiệp, từ này có thể dùng để mô tả các chất làm giảm độ pH của đất hoặc nước.
Biến thể và từ gần giống
- Acidifier (động từ): làm chua, axit hóa.
- Il ne faut pas acidifier trop le mélange. (Không nên làm hỗn hợp bị chua quá.)
- Acidité (danh từ giống cái): độ chua, tính axit.
- L'acidité de ce vin est parfaite. (Độ chua của rượu vang này là hoàn hảo.)
- Acide (tính từ/danh từ): chua, axit / axit.
- Un goût acide. (Một vị chua.)
Từ đồng nghĩa
- Agent acidifiant (danh từ): chất gây chua, tác nhân axit hóa.
- Régulateur d'acidité (danh từ): chất điều chỉnh độ axit (thường dùng trong thực phẩm với nghĩa rộng hơn, bao gồm cả chất chống axit hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến từ "acidifiant".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "acidifiant".
tính từ
- (hóa học) axit hóa
danh từ giống đực
- (hóa học) chất axit hóa