acidophilus milk

acidophilus milk

A glass of acidophilus milk sits on a kitchen counter.

Định nghĩa

Danh từ: - Sữa lên men bởi vi khuẩn: "acidophilus milk" một loại sữa đã được lên men bởi vi khuẩn Lactobacillus acidophilus. Loại sữa này thường được sử dụng để hỗ trợ điều trị các rối loạn tiêu hóa.

dụ sử dụng
  • (Uống sữa acidophilus có thể giúp cải thiện sức khỏe đường ruột của bạn.)
  • (Bác sĩ của tôi đã khuyên dùng sữa acidophilus để điều trị các vấn đề về tiêu hóa của tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to consume acidophilus milk": tiêu thụ sữa acidophilus.

    • It is important to consume acidophilus milk regularly for best results. (Điều quan trọng tiêu thụ sữa acidophilus thường xuyên để đạt kết quả tốt nhất.)
  • "acidophilus milk therapy": liệu pháp sữa acidophilus.

    • Acidophilus milk therapy is often used in alternative medicine. (Liệu pháp sữa acidophilus thường được sử dụng trong y học thay thế.)
Biến thể từ gần giống
  • Acidophilus (n): vi khuẩn Lactobacillus acidophilus.

    • Acidophilus is a type of probiotic bacteria. (Acidophilus một loại vi khuẩn probiotic.)
  • Probiotic milk (n): sữa probiotic (một thuật ngữ rộng hơn chỉ các loại sữa chứa lợi khuẩn).

    • Probiotic milk includes acidophilus milk and other fermented dairy products. (Sữa probiotic bao gồm sữa acidophilus các sản phẩm sữa lên men khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Fermented milk: sữa lên men.
  • Probiotic milk: sữa probiotic.
  • Lactobacillus milk: sữa chứa vi khuẩn Lactobacillus.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To take acidophilus milk: uống sữa acidophilus.

    • You should take acidophilus milk after meals for better absorption. (Bạn nên uống sữa acidophilus sau bữa ăn để hấp thụ tốt hơn.)
  • To prescribe acidophilus milk: đơn sữa acidophilus.

    • The doctor prescribed acidophilus milk for her stomach issues. (Bác sĩ đã đơn sữa acidophilus cho các vấn đề về dạ dày của ấy.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "acidophilus milk".)