aciform
/'æsifɔ:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hình kim, có dạng như cây kim: "aciform" mô tả một vật thể có hình dáng mảnh, nhọn và thẳng, giống như một cây kim hoặc một cái gai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The cactus has aciform spines to protect itself. (Cây xương rồng có những cái gai hình kim để tự bảo vệ.)
- Under the microscope, the aciform crystals were clearly visible. (Dưới kính hiển vi, những tinh thể hình kim có thể thấy rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn mô tả khoa học: Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như thực vật học, tinh thể học, hoặc địa chất để mô tả hình thái của các cấu trúc.
- The mineral's aciform structure contributes to its fibrous appearance. (Cấu trúc hình kim của khoáng chất góp phần tạo nên vẻ ngoài có sợi của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Acicular (adj): hình kim. (Đây là một từ đồng nghĩa chuyên ngành phổ biến hơn.)
- Needle-shaped (adj): có hình dạng cây kim. (Cụm từ mô tả thông thường.)
Từ đồng nghĩa
- Needle-like: giống như cây kim.
- Spicular: có dạng gai nhỏ, hình que nhọn.
tính từ
- hình kim