aciform

/'æsifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
aciform

The botanist carefully examined the aciform leaves of the pine branch.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hình kim, dạng như cây kim: "aciform" mô tả một vật thể hình dáng mảnh, nhọn thẳng, giống như một cây kim hoặc một cái gai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cactus has aciform spines to protect itself. (Cây xương rồng những cái gai hình kim để tự bảo vệ.)
    • Under the microscope, the aciform crystals were clearly visible. (Dưới kính hiển vi, những tinh thể hình kim có thể thấy rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn mô tả khoa học: Từ này thường được dùng trong các lĩnh vực như thực vật học, tinh thể học, hoặc địa chất để mô tả hình thái của các cấu trúc.
    • The mineral's aciform structure contributes to its fibrous appearance. (Cấu trúc hình kim của khoáng chất góp phần tạo nên vẻ ngoài sợi của .)
Biến thể từ gần giống
  • Acicular (adj): hình kim. (Đây một từ đồng nghĩa chuyên ngành phổ biến hơn.)
  • Needle-shaped (adj): hình dạng cây kim. (Cụm từ mô tả thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Needle-like: giống như cây kim.
  • Spicular: dạng gai nhỏ, hình que nhọn.
aciform

The botanist carefully examined the aciform leaves of the pine branch.

tính từ
  1. hình kim