acinonyx

acinonyx

A mother acinonyx watches over her cubs in the tall grass.

Định nghĩa
  • Danh từ: Acinonyx một danh từ khoa học (thuật ngữ phân loại học) chỉ một chi (genus) trong họ Mèo (Felidae), bao gồm loài báo săn (cheetah). Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học, động vật học để chỉ nhóm động vật đặc điểm như thân hình mảnh mai, chân dài, tốc độ chạy cực nhanh.
dụ sử dụng
  • (Chi Acinonyx được biết đến với tốc độ đáng kinh ngạc, có thể đạt tới 70 dặm một giờ.)
  • (Các nhà khoa học phân loại báo săn dưới chi Acinonyx.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "Acinonyx" thường xuất hiện trong các tài liệu khoa học để chỉ nhóm động vật duy nhất còn tồn tại báo săn, với tên khoa học đầy đủ .
    • The genus acinonyx is unique among felids due to its non-retractable claws. (Chi Acinonyx duy nhất trong họ Mèo móng vuốt không thể thu vào được.)
Biến thể từ gần giống
  • Acinonyx jubatus: Tên khoa học đầy đủ của loài báo săn.
    • Acinonyx jubatus is the only living species in the genus acinonyx. (Acinonyx jubatus loài duy nhất còn sống trong chi Acinonyx.)
  • Acinonychine: Tính từ hoặc danh từ chỉ các loài thuộc chi Acinonyx.
    • The acinonychine felids have distinctive black tear marks on their faces. (Các loài mèo thuộc chi Acinonyx các vệt đen giống nước mắt trên mặt.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheetah: báo săn (tên thông thường, không phải thuật ngữ khoa học).
    • The cheetah is the fastest land animal, belonging to the genus acinonyx. (Báo săn loài động vật trên cạn nhanh nhất, thuộc chi Acinonyx.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan, "acinonyx" danh từ khoa học chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan, "acinonyx" thuật ngữ chuyên ngành, không phổ biến trong văn nói hàng ngày.