acocanthera

acocanthera

The acocanthera shrub grows in a dry, rocky landscape.

Định nghĩa

Danh từ: - Chi thực vật Acocanthera: "Acocanthera" một danh từ riêng chỉ một chi nhỏ gồm các loài cây cây bụi chứa glycoside tim mạch rất độc. Chi này phân bố từ khu vựcRập đến châu Phi.

dụ sử dụng
  • (Chi Acocanthera được biết đến với đặc tính cực độc của .)
  • (Các nhà thực vật học nghiên cứu chi Acocanthera để hiểu về glycoside tim mạch của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Acocanthera": chi Acocanthera trong phân loại sinh học.

    • The genus Acocanthera belongs to the family Apocynaceae. (Chi Acocanthera thuộc họ Apocynaceae.)
  • "Acocanthera species": các loài trong chi Acocanthera.

    • Some Acocanthera species are used in traditional medicine despite their toxicity. (Một số loài Acocanthera được sử dụng trong y học cổ truyền độc tính.)
Biến thể từ gần giống
  • Acocanthera (danh từ): không biến thể khác; đây tên khoa học cố định.
  • Acocanthera oppositifolia (danh từ): một loài cụ thể trong chi này.
    • Acocanthera oppositifolia is native to southern Africa. (Acocanthera oppositifolia nguồn gốc từ miền nam châu Phi.)
Từ đồng nghĩa
  • Bushman's poison: tên thông thường chỉ các loài cây độc trong chi này.
  • Poison arrow tree: tên gọi khác do chất độc được dùng để tẩm mũi tên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs "acocanthera" danh từ riêng chỉ chi thực vật.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "acocanthera" do đây thuật ngữ chuyên ngành.