aconcagua

aconcagua

Aconcagua rises majestically above the Andean landscape.

Định nghĩa

Danh từ riêng (Proper noun): - Aconcagua tên của một ngọn núi, cụ thể ngọn núi cao nhấtTây Bán Cầu. nằm trong dãy Andesmiền tây Argentina, với độ cao 22,834 feet (khoảng 6,961 mét).

dụ sử dụng
  • (Aconcagua một điểm đến phổ biến cho những nhà leo núi kinh nghiệm.)
  • (Leo núi Aconcagua đòi hỏi sự chuẩn bị cẩn thận độ cao khắc nghiệt của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the summit of Aconcagua": đỉnh núi Aconcagua.

    • Reaching the summit of Aconcagua is a lifelong dream for many climbers. (Đến được đỉnh núi Aconcagua ước mơ cả đời của nhiều người leo núi.)
  • "to conquer Aconcagua": chinh phục Aconcagua.

    • She successfully conquered Aconcagua after weeks of training. ( ấy đã chinh phục thành công Aconcagua sau nhiều tuần luyện tập.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể đáng kể đây danh từ riêng chỉ địa danh. Tuy nhiên, có thể liên quan đến:
    • Aconcagua Province: tỉnh Aconcagua (một tỉnh ở Chile, được đặt tên theo ngọn núi).
Từ đồng nghĩa
  • Ngọn núi cao nhất Tây Bán Cầu: "the highest peak in the Western Hemisphere" (cụm từ mô tả, không phải từ đồng nghĩa trực tiếp).
  • Đỉnh Andes: "Andes peak" (đỉnh núi Andes).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • "as tall as Aconcagua": cao như Aconcagua (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ điều đó rất cao hoặc khó khăn).
    • The challenge ahead of us feels as tall as Aconcagua. (Thử thách phía trước đối với chúng tôi cảm thấy cao như Aconcagua.)