aconitum napellus

aconitum napellus

A gardener carefully labels a patch of aconitum napellus in the botanical garden.

Định nghĩa

Aconitum napellus một danh từ riêng (tên khoa học của một loài thực vật) trong tiếng Anh.

  • Loài cây độc: Đây tên gọi khoa học của một loài cây thân thảo nguồn gốc từ Bắc Âu, nổi tiếng với độc tính mạnh. Loài cây này hoa màu xanh tím hình trùm đầu, cùng rễ khô của được dùng để chiết xuất chất độc aconite.
dụ sử dụng
  • (Cây aconitum napellus được biết đến với những bông hoa đẹp nhưng độc.)
  • (Trong y học cổ truyền, rễ khô của cây aconitum napellus được dùng với liều lượng nhỏ làm thuốc giảm đau.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Aconitum napellus poisoning": ngộ độc do cây aconitum napellus.
    • Symptoms of aconitum napellus poisoning include numbness and heart problems. (Các triệu chứng ngộ độc cây aconitum napellus bao gồm liệt các vấn đề về tim.)
Biến thể từ gần giống
  • Aconite (danh từ): tên gọi thông thường của các loài cây thuộc chi Aconitum, bao gồm cả aconitum napellus, cũng như chất độc chiết xuất từ chúng.
    • Aconite is one of the most toxic plants in the world. (Aconite một trong những loài cây độc nhất thế giới.)
Từ đồng nghĩa
  • Monkshood (danh từ): tên gọi thông thường (common name) của loài cây này, do hình dáng hoa giống trùm đầu của các nhà sư.

    • Monkshood is another name for aconitum napellus. (Monkshood một tên gọi khác của aconitum napellus.)
  • Wolf's bane (danh từ): một tên gọi thông thường khác, bắt nguồn từ việc người xưa dùng để tẩm độc mũi tên săn sói.

    • Wolf's bane has been used historically as a poison. (Wolf's bane đã từng được sử dụng trong lịch sử như một chất độc.)
Các cụm từ liên quan

Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "aconitum napellus" do đây tên khoa học chuyên ngành.