acoquiner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Đàn đúm, kết bè kết đảng (thường với ý không hay): "acoquiner" chỉ hành động thường xuyên lui tới, gắn bó với một người hoặc một nhóm người, thường mang hàm ý tiêu cực về mối quan hệ hoặc hoạt động chung.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il s'acoquine avec des individus peu recommandables. (Hắn ta đàn đúm với những kẻ chẳng ra gì.)
    • Ces deux-là se sont acoquinés pour monter une arnaque. (Hai kẻ đó đã kết bè với nhau để dựng lên một vụ lừa đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "s'acoquiner à/avec quelqu'un": đàn đúm, kết thân (theo nghĩa xấu) với ai đó.
    • Le jeune homme s'est acoquiné avec une bande de voyous. (Chàng trai trẻ đã đàn đúm với một băng côn đồ.)
Biến thể từ gần giống
  • Acoquinement (danh từ): sự đàn đúm, sự kết bè kết đảng.
    • Son acoquinement avec ces personnes lui a valu des ennuis. (Việc hắn đàn đúm với những kẻ đó đã mang lại cho hắn rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
  • Fréquenter: lui tới, giao du (có thể trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
  • S'associer (à): liên kết, kết hợp với (thường trung lập hơn).
Từ trái nghĩa
  • Éviter: tránh mặt.
  • Se tenir à l'écart (de): đứng tránh xa, giữ khoảng cách (với).
tự động từ
  1. đàn đúm