acoquiner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Đàn đúm, kết bè kết đảng (thường với ý không hay): "acoquiner" chỉ hành động thường xuyên lui tới, gắn bó với một người hoặc một nhóm người, thường mang hàm ý tiêu cực về mối quan hệ hoặc hoạt động chung.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il s'acoquine avec des individus peu recommandables. (Hắn ta đàn đúm với những kẻ chẳng ra gì.)
- Ces deux-là se sont acoquinés pour monter une arnaque. (Hai kẻ đó đã kết bè với nhau để dựng lên một vụ lừa đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "s'acoquiner à/avec quelqu'un": đàn đúm, kết thân (theo nghĩa xấu) với ai đó.
- Le jeune homme s'est acoquiné avec une bande de voyous. (Chàng trai trẻ đã đàn đúm với một băng côn đồ.)
Biến thể và từ gần giống
- Acoquinement (danh từ): sự đàn đúm, sự kết bè kết đảng.
- Son acoquinement avec ces personnes lui a valu des ennuis. (Việc hắn đàn đúm với những kẻ đó đã mang lại cho hắn rắc rối.)
Từ đồng nghĩa
- Fréquenter: lui tới, giao du (có thể trung lập hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
- S'associer (à): liên kết, kết hợp với (thường trung lập hơn).
Từ trái nghĩa
- Éviter: tránh mặt.
- Se tenir à l'écart (de): đứng tránh xa, giữ khoảng cách (với).
tự động từ
- đàn đúm