acorus calamus

acorus calamus

Acorus calamus grows along the edge of a quiet pond.

Định nghĩa

Danh từ: Acorus calamus tên khoa học của một loài cây đầm lầy lâu năm, giống như thanh kiếm rễ mùi thơm.

dụ sử dụng
  • (Cây thủy xương bồ thường được sử dụng trong y học cổ truyền nhờ rễ thơm của .)
  • ( của cây thủy xương bồ dài giống thanh kiếm, mọcnhững vùng đầm lầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong thực vật học: "Acorus calamus" được phân loại một loài thực vật thuộc họ Ráy (Araceae), thường mọcvùng đất ngập nước.

    • Acorus calamus is a perennial plant that thrives in wetlands. (Cây thủy xương bồ cây lâu năm phát triển tốtvùng đất ngập nước.)
  • Trong y học cổ truyền: Rễ của cây được dùng làm thuốc an thần, trị khó tiêu.

    • The rhizome of acorus calamus is harvested for its medicinal properties. (Thân rễ của cây thủy xương bồ được thu hoạch các đặc tính chữa bệnh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Calamus (danh từ): Tên gọi chung cho các loài cây thuộc chi Acorus, cũng có thể chỉ cây mây (rattan) trong một số ngữ cảnh.

    • Calamus is also the name of a genus of plants. (Calamus cũng tên của một chi thực vật.)
  • Sweet flag (danh từ): Tên thông thường trong tiếng Anh cho cây thủy xương bồ.

    • Sweet flag is another common name for acorus calamus. (Sweet flag một tên gọi thông thường khác của cây thủy xương bồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Thủy xương bồ: Tên tiếng Việt phổ biến nhất cho loài cây này.
  • Cây xương bồ: Cách gọi tắt, thường dùng trong dân gian.
Các cụm từ liên quan
  • Acorus calamus oil: Tinh dầu chiết xuất từ rễ cây thủy xương bồ.

    • Acorus calamus oil is used in aromatherapy. (Tinh dầu thủy xương bồ được sử dụng trong liệu pháp hương thơm.)
  • Acorus calamus extract: Chiết xuất từ cây thủy xương bồ.

    • The acorus calamus extract is found in some herbal supplements. (Chiết xuất thủy xương bồ trong một số thực phẩm bổ sung thảo dược.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "acorus calamus" do đây thuật ngữ khoa học cụ thể.