acotyledonous
/æ,kɔti'li:dənəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không lá mầm: Thuật ngữ sinh học và thực vật học dùng để mô tả thực vật không có lá mầm (cotyledon) trong hạt hoặc phôi. Đây là đặc điểm của một số nhóm thực vật bậc thấp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ferns and mosses are examples of acotyledonous plants. (Dương xỉ và rêu là những ví dụ về thực vật không lá mầm.)
- The acotyledonous embryo develops differently from that of flowering plants. (Phôi không lá mầm phát triển khác với phôi của thực vật có hoa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ phân loại học: Thường được sử dụng trong các văn bản khoa học, sách giáo khoa thực vật học để phân biệt với thực vật có một lá mầm (monocotyledonous) và hai lá mầm (dicotyledonous).
- The classification separates vascular plants into cotyledonous and acotyledonous groups. (Hệ thống phân loại tách thực vật có mạch thành các nhóm có lá mầm và không lá mầm.)
Biến thể và từ gần giống
Acotyledon (danh từ): Thực vật không lá mầm.
- Mosses are acotyledons. (Rêu là thực vật không lá mầm.)
Cotyledonous (tính từ): Có lá mầm (từ trái nghĩa).
- Beans are cotyledonous plants. (Đậu là thực vật có lá mầm.)
Từ đồng nghĩa
- Non-cotyledonous: Không có lá mầm (cách diễn đạt khác cùng nghĩa).
tính từ
- (thực vật học) không lá mầm