acouphène

Học thuật
Thân thiện
acouphène

Le patient décrit un acouphène persistant à son médecin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Tiếng ù tai: "acouphène" là một thuật ngữ y học dùng để chỉ cảm giác nghe thấy âm thanh (như tiếng ù, tiếng rít, tiếng chuông) trong tai hoặc đầu không nguồn phát âm thanh bên ngoài thực tế. Đâymột triệu chứng, không phải một bệnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il souffre d'acouphènes persistants depuis son concert. (Anh ấy bị chứng ù tai dai dẳng kể từ buổi hòa nhạc của mình.)
    • Les acouphènes peuvent être très gênants pour la concentration. (Chứng ù tai có thể rất phiền toái cho việc tập trung.)
    • Le médecin a diagnostiqué un acouphène subjectif. (Bác sĩ đã chẩn đoán một chứng ù tai chủ quan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acouphène subjectif": ù tai chủ quan, loại ù tai chỉ có bản thân người bệnh nghe thấy. Đâydạng phổ biến nhất.

    • La majorité des patients consultent pour un acouphène subjectif. (Đa số bệnh nhân đến khám chứng ù tai chủ quan.)
  • "acouphène objectif": ù tai khách quan, một loại ù tai hiếm gặp bác sĩ cũng có thể nghe thấy được khi khám, thường do nguyên nhân mạch máu hoặc .

    • Le souffle artériel a été identifié comme un acouphène objectif. (Tiếng thổi động mạch đã được xác địnhmột chứng ù tai khách quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Acouphénique (adj): (thuộc về) chứng ù tai; (người) bị ù tai.
    • Un patient acouphénique (Một bệnh nhân bị ù tai)
Từ đồng nghĩa
  • Tinnitus: (từ tiếng Anh, thường được dùng trong ngữ cảnh y học quốc tế) chứng ù tai.
  • Bourdonnement d'oreille: tiếng vo ve trong tai (cách diễn đạt thông thường, không phải thuật ngữ y học chính xác như "acouphène").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "acouphène" là danh từ không phrasal verb đi kèm trong tiếng Pháp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "acouphène".)

acouphène

Le patient décrit un acouphène persistant à son médecin.

danh từ giống đực
  1. (y học) tiếng ù tai