acoustic buoy

acoustic buoy

A ship's captain listens for the acoustic buoy in the fog.

Định nghĩa

Danh từ: Một loại phao phát ra âm thanh, được thiết kế để có thể nghe thấy (thường vào ban đêm) nhằm cảnh báo tàu thuyền về các chướng ngại vật hoặc vị trí nguy hiểm trên biển.

dụ sử dụng
Cách sử dụng nâng cao
  • Acoustic buoy thường được đặtnhững khu vực tầm nhìn kém hoặc gần các rạn san hô nguy hiểm, nơi phao thông thường (chỉ đèn) không đủ hiệu quả.
Biến thể từ gần giống
  • Buoy (danh từ): phao nói chung, dùng để đánh dấu vị trí trên mặt nước.
  • Acoustic (tính từ): thuộc về âm thanh, liên quan đến việc truyền hoặc nhận âm thanh.
Từ đồng nghĩa
  • Sound buoy: phao phát ra âm thanh (thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải).
  • Audible buoy: phao có thể nghe thấy được.
Các cụm từ liên quan
  • Acoustic buoy system: hệ thống phao âm thanh, bao gồm nhiều phao được bố trí để tạo thành một mạng lưới cảnh báo.
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "acoustic buoy" trong tiếng Việt.)