acoustic delay line

acoustic delay line

An acoustic delay line stores data in a computer memory system.

Định nghĩa

Danh từ: Đường dây trễ âm thanh, một loại đường dây trễ (delay line) hoạt động dựa trên thời gian truyền lan của sóng âm thanh. Thiết bị này sử dụng tính chất vật của sóng âm khi di chuyển qua một môi trường (như không khí, chất lỏng, hoặc chất rắn) để tạo ra độ trễ kiểm soát trong tín hiệu điện tử. Cụm từ "acoustic delay line" chỉ một bộ phận hoặc hệ thống cụ thể, không phải hành động hay khái niệm trừu tượng.

dụ sử dụng
  • (Các máy tính thời kỳ đầu sử dụng đường dây trễ âm thanh làm bộ nhớ lưu trữ chính.)
  • (Một đường dây trễ âm thanh có thể lưu trữ dữ liệu bằng cách chuyển đổi tín hiệu điện thành sóng âm sau đó trở lại tín hiệu điện.)
  • (Các kỹ sư đã thiết kế một đường dây trễ âm thanh sử dụng thủy ngân để đạt được độ trễ thời gian chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acoustic delay line memory": Bộ nhớ đường dây trễ âm thanh, một dạng bộ nhớ máy tính lịch sử.

    • The UNIVAC I computer employed an acoustic delay line memory system. (Máy tính UNIVAC I đã sử dụng hệ thống bộ nhớ đường dây trễ âm thanh.)
  • "mercury acoustic delay line": Đường dây trễ âm thanh thủy ngân, loại phổ biến nhất trong thập niên 1950.

    • A mercury acoustic delay line used a tube of mercury to propagate sound waves. (Một đường dây trễ âm thanh thủy ngân sử dụng một ống thủy ngân để truyền sóng âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Delay line (n): Đường dây trễ (nói chung), thiết bị tạo độ trễ tín hiệu.
    • A delay line can be electronic or acoustic. (Đường dây trễ có thể điện tử hoặc âm thanh.)
  • Acoustic (adj): Thuộc về âm thanh, liên quan đến âm thanh.
    • The acoustic properties of the material affect the delay line's performance. (Các đặc tính âm thanh của vật liệu ảnh hưởng đến hiệu suất của đường dây trễ.)
Từ đồng nghĩa
  • Sound delay line: Đường dây trễ âm thanh (cách diễn đạt tương tự, nhấn mạnh yếu tố âm thanh).
    • A sound delay line operates on the same principle as an acoustic delay line. (Một đường dây trễ âm thanh hoạt động theo cùng nguyên với đường dây trễ âm thanh.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Set up an acoustic delay line: Thiết lập một đường dây trễ âm thanh.
    • They set up an acoustic delay line to test signal timing. (Họ đã thiết lập một đường dây trễ âm thanh để kiểm tra thời gian tín hiệu.)
  • Use an acoustic delay line: Sử dụng một đường dây trễ âm thanh.
    • Engineers used an acoustic delay line to store data temporarily. (Các kỹ sư đã sử dụng một đường dây trễ âm thanh để lưu trữ dữ liệu tạm thời.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "acoustic delay line" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.