acoustic impedance
Định nghĩa
Danh từ: Trở kháng âm học là đại lượng vật lý biểu thị sự cản trở dòng năng lượng âm thanh khi truyền qua một bề mặt hoặc môi trường. Nó bao gồm hai thành phần: - Điện trở âm học (acoustic resistance): phần thực, liên quan đến sự tiêu hao năng lượng âm thanh (ví dụ do ma sát). - Điện kháng âm học (acoustic reactance): phần ảo, liên quan đến sự tích trữ và giải phóng năng lượng âm thanh (ví dụ do độ đàn hồi hoặc khối lượng của môi trường).
Ví dụ sử dụng
- (Trở kháng âm học của nước cao hơn nhiều so với trở kháng âm học của không khí.)
- (Để cải thiện sự truyền âm, các kỹ sư phải làm khớp trở kháng âm học giữa hai vật liệu.)
- (Trở kháng âm học là yếu tố then chốt trong thiết kế đầu dò siêu âm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Acoustic impedance mismatch: Sự không khớp trở kháng âm học giữa hai môi trường, dẫn đến phản xạ âm thanh mạnh.
- A large acoustic impedance mismatch causes most sound to be reflected. (Sự không khớp trở kháng âm học lớn khiến hầu hết âm thanh bị phản xạ.)
- Specific acoustic impedance: Trở kháng âm học riêng, tính bằng mật độ môi trường nhân với tốc độ âm thanh.
- The specific acoustic impedance of a medium is constant at a given temperature. (Trở kháng âm học riêng của một môi trường là hằng số ở nhiệt độ nhất định.)
Biến thể và từ gần giống
- Impedance (từ gốc): Trở kháng (dùng trong điện học, cơ học, hoặc âm học).
- The impedance of the circuit affects the current flow. (Trở kháng của mạch ảnh hưởng đến dòng điện.)
- Acoustic (tính từ): Thuộc về âm thanh.
- Acoustic waves travel through solids, liquids, and gases. (Sóng âm học truyền qua chất rắn, chất lỏng và chất khí.)
Từ đồng nghĩa
- Sound impedance: Trở kháng âm thanh (thuật ngữ thay thế, ít phổ biến hơn).
- Acoustic resistance: Điện trở âm học (thành phần thực của trở kháng âm học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Match impedance: Làm khớp trở kháng.
- The technician matched the acoustic impedance to reduce echo. (Kỹ thuật viên đã làm khớp trở kháng âm học để giảm tiếng vang.)
- Measure impedance: Đo trở kháng.
- They measured the acoustic impedance of the material using an impedance tube. (Họ đã đo trở kháng âm học của vật liệu bằng ống đo trở kháng.)
Thành ngữ liên quan
- Impedance matching: Sự làm khớp trở kháng (thành ngữ kỹ thuật, ám chỉ việc tối ưu hóa truyền năng lượng).
- Impedance matching is crucial for efficient sound transmission in speakers. (Sự làm khớp trở kháng là rất quan trọng để truyền âm hiệu quả trong loa.)