acoustic modem
Định nghĩa
Danh từ: Một loại modem chuyển đổi tín hiệu điện thành âm thanh điện thoại và ngược lại.
Ví dụ sử dụng
- (Acoustic modem thường được sử dụng vào những năm 1980 để kết nối máy tính với internet qua đường dây điện thoại.)
- (Trước thời đại băng thông rộng, mọi người dùng acoustic modem để gửi và nhận dữ liệu bằng cách đặt ống nghe điện thoại vào các cốc cao su của modem.)
Các cách sử dụng nâng cao
"acoustic coupling": sự ghép nối âm thanh, là cơ chế hoạt động của acoustic modem.
- The acoustic modem uses acoustic coupling to transmit data through the telephone handset. (Acoustic modem sử dụng ghép nối âm thanh để truyền dữ liệu qua ống nghe điện thoại.)
"acoustic modem" trong bối cảnh lịch sử: thường được nhắc đến như một công nghệ tiền thân của modem kỹ thuật số.
- The acoustic modem is considered a precursor to modern digital modems. (Acoustic modem được coi là tiền thân của các modem kỹ thuật số hiện đại.)
Biến thể và từ gần giống
Modem (n): thiết bị điều chế và giải điều chế tín hiệu để truyền dữ liệu.
- A modem converts digital data from a computer into analog signals for transmission over telephone lines. (Một modem chuyển đổi dữ liệu kỹ thuật số từ máy tính thành tín hiệu analog để truyền qua đường dây điện thoại.)
Acoustic coupler (n): bộ ghép nối âm thanh, thành phần chính của acoustic modem.
- The acoustic coupler holds the telephone handset securely during data transmission. (Bộ ghép nối âm thanh giữ chặt ống nghe điện thoại trong quá trình truyền dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Modem âm thanh: từ ghép tiếng Việt mô tả chức năng tương tự.
- Modem ghép nối điện thoại: mô tả cách thức hoạt động của thiết bị.
Các cụm từ liên quan
"To use an acoustic modem": sử dụng acoustic modem.
- In the past, people had to use an acoustic modem to get online. (Trong quá khứ, mọi người phải sử dụng acoustic modem để lên mạng.)
"Acoustic modem transmission": quá trình truyền dữ liệu qua acoustic modem.
- Acoustic modem transmission was slow and prone to noise interference. (Quá trình truyền dữ liệu qua acoustic modem rất chậm và dễ bị nhiễu âm thanh.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "acoustic modem", vì đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.