acoustic radiation pressure
Danh từ: Áp suất bức xạ âm thanh (acoustic radiation pressure) là áp suất tác động lên một bề mặt theo phương vuông góc với hướng truyền của sóng âm. Đây là một hiện tượng trong âm học, liên quan đến lực mà sóng âm tác dụng lên vật cản khi truyền qua môi trường.
The acoustic radiation pressure generated by high-intensity ultrasound can be used to levitate small objects. (Áp suất bức xạ âm thanh được tạo ra bởi siêu âm cường độ cao có thể được sử dụng để nâng các vật thể nhỏ lên.)
Researchers measure the acoustic radiation pressure to study the interaction between sound waves and surfaces. (Các nhà nghiên cứu đo áp suất bức xạ âm thanh để nghiên cứu sự tương tác giữa sóng âm và bề mặt.)
- "Acoustic radiation pressure" thường được nhắc đến trong các lĩnh vực như vật lý âm học, y học (siêu âm trị liệu), và công nghệ vi lưu (microfluidics) để mô tả hiệu ứng cơ học của sóng âm.
Acoustic (adj): thuộc về âm thanh.
- The acoustic properties of the room affect sound quality. (Các đặc tính âm học của căn phòng ảnh hưởng đến chất lượng âm thanh.)
Radiation pressure (n): áp suất bức xạ (thường dùng cho ánh sáng hoặc sóng điện từ).
- Radiation pressure from sunlight can affect satellite orbits. (Áp suất bức xạ từ ánh sáng mặt trời có thể ảnh hưởng đến quỹ đạo vệ tinh.)
- Sound pressure: áp suất âm thanh (nhưng khác: áp suất âm thanh là biến đổi áp suất do sóng âm, không phải lực tác dụng lên bề mặt).
- Acoustic force: lực âm học (một cách diễn đạt rộng hơn).
Không có cụm động từ trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ: - Exert acoustic radiation pressure: tác dụng áp suất bức xạ âm thanh. - The transducer exerts acoustic radiation pressure on the target. (Đầu dò tác dụng áp suất bức xạ âm thanh lên mục tiêu.)
Không có thành ngữ phổ biến. Hiện tượng này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật và khoa học.