acoustic spectrum

acoustic spectrum

A scientist analyzes the acoustic spectrum of a bird's song on a computer screen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phổ âm thanh: "acoustic spectrum" chỉ sự phân bố năng lượng theo tần số của một nguồn âm thanh cụ thể. mô tả cách năng lượng âm thanh được phân bố trên các tần số khác nhau, từ thấp đến cao, tạo nên đặc trưng riêng của âm thanh đó.
dụ sử dụng
  • (Phổ âm thanh của một câycầm khác với phổ âm thanh của một cây đàn piano.)
  • (Các kỹ sư sử dụng phổ âm thanh để phân tích ô nhiễm tiếng ồn.)
  • (Phổ âm thanh của giọng nói con người bao gồm các tần số lên đến 8000 Hz.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to analyze the acoustic spectrum": phân tích phổ âm thanh, thường dùng trong kỹ thuật âm thanh hoặc y học.

    • Researchers analyzed the acoustic spectrum of bird songs to study their communication. (Các nhà nghiên cứu đã phân tích phổ âm thanh của tiếng chim hót để nghiên cứu giao tiếp của chúng.)
  • "the acoustic spectrum of a sound source": phổ âm thanh của một nguồn âm thanh, nhấn mạnh tính cụ thể của nguồn.

    • The acoustic spectrum of a jet engine is much broader than that of a whisper. (Phổ âm thanh của một động cơ phản lực rộng hơn nhiều so với phổ âm thanh của một tiếng thì thầm.)
Biến thể từ gần giống
  • Spectrum (danh từ): phổ, dải tần số.
    • The spectrum of visible light includes red, orange, yellow, green, blue, and violet. (Phổ ánh sáng nhìn thấy bao gồm đỏ, cam, vàng, lục, lam tím.)
  • Acoustic (tính từ): thuộc về âm thanh, thính giác.
    • Acoustic properties of a room affect how sound travels. (Các đặc tính âm thanh của một căn phòng ảnh hưởng đến cách âm thanh truyền đi.)
Từ đồng nghĩa
  • Sound spectrum: phổ âm thanh, thường được dùng thay thế cho "acoustic spectrum" trong các ngữ cảnh thông thường.
    • The sound spectrum of a guitar is rich in harmonics. (Phổ âm thanh của một cây đàn guitar rất giàu họa âm.)
  • Frequency spectrum: phổ tần số, nhấn mạnh vào khía cạnh tần số hơn âm thanh cụ thể.
    • The frequency spectrum of a radio signal is regulated by law. (Phổ tần số của một tín hiệutuyến được quy định bởi luật pháp.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "acoustic spectrum" đây thuật ngữ kỹ thuật, nhưng có thể kết hợp với động từ:
    • Measure the acoustic spectrum: đo phổ âm thanh.
      • They measured the acoustic spectrum of the concert hall to improve its acoustics. (Họ đã đo phổ âm thanh của phòng hòa nhạc để cải thiện âm học của .)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp cho "acoustic spectrum", nhưng trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng:
    • "The acoustic spectrum tells the story": phổ âm thanh kể câu chuyện (ám chỉ việc phân tích phổ âm thanh để hiểu nguồn gốc hoặc đặc tính của âm thanh).
      • In forensic audio analysis, the acoustic spectrum tells the story of what happened in the recording. (Trong phân tích âm thanh pháp y, phổ âm thanh kể câu chuyện về những đã xảy ra trong bản ghi âm.)