acquired reflex
A scientist demonstrates an acquired reflex by ringing a bell before feeding a dog.
Danh từ: phản xạ có điều kiện; một phản ứng (hành vi, sinh lý) được học hoặc phát triển thông qua kinh nghiệm, và chỉ xảy ra khi có một kích thích cụ thể (tín hiệu) đi kèm. Đây là kết quả của quá trình liên kết giữa một kích thích trung tính với một phản ứng vốn có.
- (Việc chảy nước dãi của con chó là một phản xạ có điều kiện đối với tiếng chuông.)
- (Cảm thấy lo lắng trong một căn phòng nhất định có thể trở thành phản xạ có điều kiện nếu bạn đã có trải nghiệm tồi tệ ở đó.)
- "acquired reflex" thường được dùng trong tâm lý học và sinh lý học để mô tả các phản ứng học được, trái ngược với (phản xạ bẩm sinh).
- Phobias are often considered acquired reflexes that result from traumatic experiences. (Ám ảnh thường được coi là phản xạ có điều kiện phát sinh từ những trải nghiệm đau thương.)
- Conditioned reflex (danh từ): đồng nghĩa phổ biến hơn, đặc biệt trong các nghiên cứu của Pavlov.
- Learned response (danh từ): phản ứng học được; một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả phản xạ có điều kiện.
- Conditioned response: phản ứng có điều kiện; thường dùng thay thế cho "acquired reflex" trong ngữ cảnh tâm lý.
- Learned reflex: phản xạ học được; nhấn mạnh khía cạnh học tập.
Không có cụm động từ trực tiếp cho "acquired reflex". Tuy nhiên, có thể liên quan đến: - Condition to: điều kiện hóa để tạo ra phản xạ. - The researcher conditioned the mouse to associate a light with food. (Nhà nghiên cứu đã điều kiện hóa con chuột để liên kết ánh sáng với thức ăn.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với: - Knee-jerk reaction: phản ứng tự động, không suy nghĩ (thường mang tính tiêu cực). - His criticism was just a knee-jerk reaction, not a thoughtful response. (Lời chỉ trích của anh ấy chỉ là một phản ứng tự động, không phải một câu trả lời có suy nghĩ.)