acquiring

acquiring

He is acquiring a new skill in the workshop.

Định nghĩa

acquiring dạng hiện tại phân từ (gerund/present participle) của động từ acquire. Tuy nhiên, từ này cũng được dùng như một danh từ độc lập.

  1. Danh từ (n): Hành động thu nhận, giành được, thủ đắcchỉ quá trình hoặc hành động được thứ đó, thường qua nỗ lực hoặc mua bán.

    • dụ: The company's acquiring of new technology boosted productivity. (Hành động thu nhận công nghệ mới của công ty đã thúc đẩy năng suất.)
  2. Động từ (v): Đang thu nhận, đang giành đượcdạng tiếp diễn của động từ acquire, chỉ hành động đang diễn ra.

    • dụ: She is acquiring new skills every day. ( ấy đang thu nhận các kỹ năng mới mỗi ngày.)
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I envied his talent for acquiring. (Tôi ghen tị với tài năng thu nhận của anh ấy.)
    • He's much more interested in the acquiring than in the giving. (Anh ấy quan tâm đến việc thu nhận hơn nhiều so với việc cho đi.)
  • Động từ:

    • The museum is acquiring rare artifacts for its collection. (Bảo tàng đang thu nhận các hiện vật quý hiếm cho bộ sưu tập của mình.)
    • Children are constantly acquiring language through interaction. (Trẻ em liên tục thu nhận ngôn ngữ qua tương tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acquiring a taste for something": dần dần thích thứ đó.

    • He is acquiring a taste for classical music after years of listening to pop. (Anh ấy đang dần thích nhạc cổ điển sau nhiều năm nghe nhạc pop.)
  • "Acquiring knowledge": thu nhận kiến thức (quá trình học hỏi).

    • Acquiring knowledge is a lifelong process. (Thu nhận kiến thức một quá trình suốt đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Acquire (động từ gốc): thu nhận, giành được.
  • Acquirer (danh từ): người thu nhận, người mua lại (thường dùng trong kinh doanh).
Từ đồng nghĩa
  • Obtaining: đạt được, thu được (nhấn mạnh kết quả).
  • Procuring: kiếm được, mua được (thường dùng trong ngữ cảnh chính thức hoặc thương mại).
  • Gaining: giành được (nhấn mạnh sự nỗ lực hoặc lợi ích).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Acquire from: thu nhận từ (ai đó, nơi nào đó).

    • The company acquired the technology from a startup. (Công ty đã thu nhận công nghệ từ một công ty khởi nghiệp.)
  • Acquire through: thu nhận qua (phương tiện, cách thức).

    • She acquired her wealth through hard work. ( ấy thu nhận tài sản của mình qua lao động chăm chỉ.)
Thành ngữ liên quan
  • Acquire a habit: hình thành thói quen.

    • He acquired the habit of reading before bed. (Anh ấy đã hình thành thói quen đọc sách trước khi ngủ.)
  • Acquire a reputation: được danh tiếng.

    • The chef acquired a reputation for his innovative dishes. (Đầu bếp đã được danh tiếng nhờ các món ăn sáng tạo của mình.)

Từ gần giống