acquisition agreement
The two companies signed the acquisition agreement at a long conference table.
Định nghĩa
Danh từ: Hợp đồng quản lý việc sáp nhập hai hoặc nhiều công ty. "Acquisition agreement" là một thỏa thuận pháp lý chính thức, trong đó một công ty (bên mua) đồng ý mua lại toàn bộ hoặc một phần tài sản, cổ phần hoặc quyền kiểm soát của một công ty khác (bên bán).
Ví dụ sử dụng
- (Hai công ty đã ký một thỏa thuận mua lại vào tuần trước.)
- (Một thỏa thuận mua lại thường bao gồm các điều khoản về giá cả, phương thức thanh toán và các điều kiện hoàn tất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to negotiate an acquisition agreement": đàm phán một thỏa thuận mua lại.
- The legal team spent months negotiating the acquisition agreement. (Đội ngũ pháp lý đã dành nhiều tháng để đàm phán thỏa thuận mua lại.)
- "to execute an acquisition agreement": ký kết và thực thi thỏa thuận mua lại.
- Both parties are ready to execute the acquisition agreement after board approval. (Cả hai bên đã sẵn sàng ký kết thỏa thuận mua lại sau khi được hội đồng quản trị phê duyệt.)
Biến thể và từ gần giống
- Acquisition (danh từ): hành động mua lại hoặc sáp nhập.
- The acquisition of the startup was completed in March. (Việc mua lại công ty khởi nghiệp đã hoàn tất vào tháng Ba.)
- Merger agreement (danh từ): thỏa thuận sáp nhập (thường dùng thay thế khi hai công ty kết hợp với nhau).
- The merger agreement was approved by shareholders. (Thỏa thuận sáp nhập đã được cổ đông chấp thuận.)
Từ đồng nghĩa
- Purchase agreement: thỏa thuận mua bán (thường dùng trong giao dịch tài sản hoặc hàng hóa).
- Takeover agreement: thỏa thuận tiếp quản (nhấn mạnh việc mua lại quyền kiểm soát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To draw up an acquisition agreement: soạn thảo một thỏa thuận mua lại.
- The lawyers will draw up the acquisition agreement next week. (Các luật sư sẽ soạn thảo thỏa thuận mua lại vào tuần tới.)
- To finalize an acquisition agreement: hoàn tất thỏa thuận mua lại.
- They hope to finalize the acquisition agreement by the end of the month. (Họ hy vọng sẽ hoàn tất thỏa thuận mua lại vào cuối tháng.)
Thành ngữ liên quan
- To seal the deal: chốt giao dịch (thường dùng trong bối cảnh thương lượng).
- After months of talks, they finally sealed the deal with an acquisition agreement. (Sau nhiều tháng đàm phán, cuối cùng họ đã chốt giao dịch bằng một thỏa thuận mua lại.)