acre-foot

acre-foot

An acre-foot of water fills a small reservoir.

Định nghĩa

Danh từ: Acre-foot (số nhiều: acre-feet) một đơn vị đo thể tích được sử dụng chủ yếu trong ngành thủy lợi quản lý nguồn nước, đặc biệt tại Hoa Kỳ. biểu thị thể tích nước cần thiết để phủ ngập một diện tích đất rộng 1 mẫu Anh (acre) với độ sâu 1 foot. Cụ thể, 1 acre-foot tương đương với 43.560 feet khối (khoảng 1.233,5 mét khối).

dụ sử dụng
  • (Hồ chứa này dung tích 1,2 triệu acre-foot.)
  • (Nông dânkhu vực này thường sử dụng khoảng 2 acre-foot nước cho mỗi mẫu Anh trồng ngô hàng năm.)
  • (Hạn hán đã làm giảm lưu lượng dòng chảy của con sông xuống chỉ còn 50.000 acre-foot mỗi năm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acre-foot per year" (acre-foot mỗi năm): đơn vị đo lưu lượng hoặc nhu cầu nước dài hạn.
    • The city's annual water demand is estimated at 300,000 acre-feet per year. (Nhu cầu nước hàng năm của thành phố được ước tính 300.000 acre-foot mỗi năm.)
  • "Acre-foot of water": thường được dùng trong hợp đồng cấp nước hoặc báo cáo môi trường để định lượng lượng nước sử dụng.
    • The irrigation district allocated 0.5 acre-foot of water per household. (Khu tưới tiêu đã phân bổ 0,5 acre-foot nước cho mỗi hộ gia đình.)
Biến thể từ gần giống
  • Acre-footage (danh từ): tổng số acre-foot của một khu vực hoặc dự án.
    • The project's total acre-footage was calculated to be 2 million. (Tổng số acre-foot của dự án được tính 2 triệu.)
  • Acre-inch (danh từ): một đơn vị nhỏ hơn, bằng 1/12 acre-foot (tức thể tích nước phủ 1 mẫu Anh với độ sâu 1 inch).
    • One acre-inch equals about 27,154 gallons. (Một acre-inch tương đương khoảng 27.154 gallon.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt, nhưng có thể diễn đạt bằng cụm từ: "thể tích nước tương đương 1 mẫu Anh sâu 1 foot". Trong ngữ cảnh quốc tế, đơn vị tương tự mét khối (cubic meter), với 1 acre-foot ≈ 1.233,5 m³.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs do đây danh từ chỉ đơn vị đo lường. Tuy nhiên, động từ đi kèm thường "measure" (đo lường) hoặc "allocate" (phân bổ).
    • They measured the reservoir's capacity in acre-feet. (Họ đo dung tích hồ chứa bằng acre-foot.)
    • The government allocated 500,000 acre-feet for agricultural use. (Chính phủ đã phân bổ 500.000 acre-foot cho mục đích nông nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "acre-foot". Tuy nhiên, trong ngành thủy lợi, cụm từ thông dụng: "acre-foot of water is enough to meet the annual needs of one to two urban households" (một acre-foot nước đủ đáp ứng nhu cầu hàng năm của một đến hai hộ gia đình đô thị).

Từ gần giống