acridity
/æ'kriditi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vị hăng, mùi hăng, mùi cay xè: Chất lượng của một thứ gì đó có mùi hoặc vị sắc, hăng, khó chịu và thường gây kích ứng, như khói hoặc một số hóa chất.
- Sự chua cay, sự gay gắt: Tính chất của lời nói, giọng điệu hoặc thái độ một cách sắc bén, gây khó chịu và thù địch.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The acridity of the smoke made it hard to breathe. (Mùi hăng của khói khiến việc thở trở nên khó khăn.)
- I was surprised by the acridity of his criticism. (Tôi ngạc nhiên trước sự chua cay trong lời chỉ trích của anh ta.)
- The acridity of the chemical filled the laboratory. (Mùi cay xè của hóa chất tràn ngập phòng thí nghiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Acridity of tone": Sự gay gắt trong giọng điệu.
- Her reply was delivered with an unexpected acridity of tone. (Câu trả lời của cô ấy được đưa ra với một sự gay gắt trong giọng điệu không ngờ tới.)
"Intellectual acridity": Sự sắc sảo/chua cay trong tranh luận trí tuệ.
- The debate was noted more for its intellectual acridity than for finding common ground. (Cuộc tranh luận được ghi nhận vì sự chua cay trí tuệ hơn là việc tìm ra tiếng nói chung.)
Biến thể và từ gần giống
Acrid (tính từ): có vị/mùi hăng cay; chua cay, gay gắt.
- acrid smoke (khói hăng), an acrid remark (một nhận xét chua cay).
Acridness (danh từ): một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn của "acridity", cùng mang nghĩa vị/mùi hăng hoặc sự chua cay.
Từ đồng nghĩa
- Pungency: tính hăng, tính cay xè (về mùi vị); tính sắc sảo, châm biếm (về lời nói).
- Bitterness: vị đắng; sự cay đắng, hằn học.
- Causticity: tính ăn mòn; tính châm chọc, chua cay (trong phê bình).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "acridity")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "acridity")
danh từ
- vị hăng, mùi hăng, mùi cay sè
- sự chua cay, sừ gay gắt