acris gryllus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ếch dế phương đông Hoa Kỳ: "acris gryllus" tên khoa học của một loài ếch nhỏ, thuộc họ ếch dế (Acris), thường được tìm thấymiền đông Hoa Kỳ. Loài này đặc điểm kích thước nhỏ, da nhám, thường sống gần các vùng nước ngọt như ao, hồ, suối.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The acris gryllus is commonly found in the wetlands of the eastern United States. (Loài acris gryllus thường được tìm thấycác vùng đất ngập nước của miền đông Hoa Kỳ.)
    • Researchers have studied the mating calls of the acris gryllus to understand its behavior. (Các nhà nghiên cứu đã nghiên cứu tiếng kêu gọi bạn tình của loài acris gryllus để hiểu hành vi của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Acris gryllus" trong sinh thái học: Thuật ngữ này thường được dùng trong các nghiên cứu về đa dạng sinh học sinh thái học để chỉ một loài ếch dế cụ thể.
    • The population of acris gryllus has declined due to habitat loss. (Quần thể loài acris gryllus đã suy giảm do mất môi trường sống.)
Biến thể từ gần giống
  • Acris crepitans: một loài ếch dế khác cùng chi, thường được gọi là ếch dế phương bắc.
    • Acris crepitans is similar to acris gryllus but has a different range. (Loài acris crepitans tương tự như acris gryllus nhưng phạm vi phân bố khác.)
Từ đồng nghĩa
  • Cricket frog: ếch dế (tên thông thường trong tiếng Anh).
    • The cricket frog, or acris gryllus, is known for its small size. (Ếch dế, hay acris gryllus, được biết đến với kích thước nhỏ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "acris gryllus" đây danh từ khoa học.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đến "acris gryllus" đây tên loài chuyên ngành.