acrobates

acrobates

A group of acrobates glides between eucalyptus trees at dusk.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chi động vật gấu túi bay (tên khoa học: Acrobates) — "acrobates" một danh từ khoa học chỉ một chi trong họ Phalangeridae (họ gấu túi), bao gồm các loài thú túi nhỏ, sống trên cây, khả năng lướt hoặc bay lượn nhờ màng da giữa các chi. Đây thuật ngữ chuyên ngành động vật học, không phải từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The acrobates are known for their gliding ability. (Chi acrobates nổi tiếng với khả năng lướt bay.)
    • Researchers discovered a new species within the acrobates genus. (Các nhà nghiên cứu đã phát hiện một loài mới trong chi acrobates.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân loại học: "acrobates" thường được dùng với tên Latinh để chỉ một nhóm động vật cụ thể.
    • The acrobates genus includes the feathertail glider. (Chi acrobates bao gồm loài chuột túi bay đuôi lông .)
  • Lưu ý: Không nhầm lẫn với từ "acrobat" (người làm xiếc, vận động viên nhào lộn), "acrobates" một danh từ riêng trong sinh học.
Biến thể từ gần giống
  • Acrobat (danh từ): người biểu diễn nhào lộn, xiếc.
    • The acrobat performed a stunning routine. (Người biểu diễn nhào lộn đã thực hiện một tiết mục ấn tượng.)
  • Acrobatic (tính từ): thuộc về nhào lộn, khéo léo.
    • The squirrel's acrobatic movements amazed us. (Những chuyển động nhào lộn của con sóc khiến chúng tôi kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Glider: loài động vật khả năng lướt bay (trong ngữ cảnh động vật học).
  • Marsupial: thú túi (nhóm bao gồm chi ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "acrobates" danh từ khoa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "acrobates", đây thuật ngữ chuyên ngành.

Từ chứa "acrobates"