acrobatic feat

acrobatic feat

The acrobat performs an acrobatic feat on the high wire.

Định nghĩa

Danh từ: Một pha biểu diễn mạo hiểm hoặc điêu luyện, thường đòi hỏi sự khéo léo, dẻo dai cân bằng cao, được thực hiện bởi một diễn viên nhào lộn (acrobat). "Acrobatic feat" có thể một động tác nhào lộn, leo trèo, uốn dẻo, hoặc bất kỳ hành động nào thể hiện kỹ năng thể chất vượt trội.

dụ sử dụng
  • (Diễn viên xiếc đã làm khán giả kinh ngạc với một pha biểu diễn nhào lộn đáng kinh ngạc.)
  • (Đi trên dây thừng một pha biểu diễn nhào lộn kinh điển đòi hỏi nhiều năm luyện tập.)
  • (Pha biểu diễn nhào lộn của vận động viên thể dục dụng cụ với ba lộn nhào liên tiếp đã giúp giành huy chương vàng.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to perform an acrobatic feat": thực hiện một pha biểu diễn nhào lộn.
    • The young acrobat performed a daring acrobatic feat without a safety net. (Diễn viên nhào lộn trẻ tuổi đã thực hiện một pha biểu diễn mạo hiểm không lưới an toàn.)
  • "a breathtaking acrobatic feat": một pha biểu diễn nhào lộn ngoạn mục.
    • The finale of the show featured a breathtaking acrobatic feat involving five acrobats. (Phần kết của buổi diễn một pha biểu diễn nhào lộn ngoạn mục với năm diễn viên nhào lộn.)
  • "to achieve an acrobatic feat": đạt được một pha biểu diễn nhào lộn (thường dùng trong ngữ cảnh thành tích).
    • He achieved an acrobatic feat that no one had ever attempted before. (Anh ấy đã đạt được một pha biểu diễn nhào lộn chưa ai từng thử trước đây.)
Biến thể từ gần giống
  • Acrobatic (tính từ): thuộc về nhào lộn, tính chất nhào lộn.
    • The acrobatic performance was flawless. (Màn trình diễn nhào lộn thật hoàn hảo.)
  • Feat (danh từ): kỳ tích, thành tích (nói chung, không chỉ riêng nhào lộn).
    • Climbing Mount Everest is a remarkable feat. (Leo núi Everest một kỳ tích đáng chú ý.)
  • Acrobatics (danh từ số nhiều): môn nhào lộn, các động tác nhào lộn nói chung.
    • The team practiced acrobatics for hours every day. (Đội đã luyện tập nhào lộn hàng giờ mỗi ngày.)
Từ đồng nghĩa
  • Stunt: pha biểu diễn mạo hiểm (thường dùng trong phim ảnh hoặc xiếc).
    • The stunt involved jumping through a ring of fire. (Pha biểu diễn mạo hiểm liên quan đến việc nhảy qua một vòng lửa.)
  • Gymnastic maneuver: động tác thể dục dụng cụ (tương tự nhưng thường mang tính kỹ thuật hơn).
    • The gymnast's maneuver was perfectly executed. (Động tác thể dục dụng cụ của vận động viên được thực hiện hoàn hảo.)
Thành ngữ liên quan
  • "Pull off a feat": thực hiện thành công một kỳ tích.
    • He pulled off an acrobatic feat that left everyone speechless. (Anh ấy đã thực hiện thành công một pha biểu diễn nhào lộn khiến mọi người không nói nên lời.)