acrocomia
Danh từ: Acrocomia là một chi thực vật thuộc họ Cau (Arecaceae), bao gồm các loài cọ lông vũ có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ. Đây là những cây cọ nhiệt đới, thường có thân cao, gai nhọn và quả dầu.
- (Cây cọ acrocomia có nguồn gốc từ các vùng nhiệt đới của Trung và Nam Mỹ.)
- (Nông dân ở Brazil trồng cọ acrocomia để lấy quả giàu dầu.)
"Acrocomia aculeata": là loài phổ biến nhất trong chi này, được biết đến với tên gọi "cọ gai" hay "cọ macaúba".
- The Acrocomia aculeata is valued for its edible oil and medicinal uses. (Loài Acrocomia aculeata được đánh giá cao vì dầu ăn được và công dụng y học.)
"Acrocomia crispa": một loài khác có lá xoăn đặc biệt.
- Acrocomia crispa is often used in landscaping due to its unique leaf shape. (Acrocomia crispa thường được dùng trong cảnh quan nhờ hình dạng lá độc đáo.)
Acrocomia aculeata (n): tên khoa học của loài cọ phổ biến nhất.
- Acrocomia aculeata is also known as the grugru palm. (Acrocomia aculeata còn được gọi là cọ grugru.)
Acrocomia crispa (n): một loài cọ có lá xoăn.
- Acrocomia crispa is native to Cuba. (Acrocomia crispa có nguồn gốc từ Cuba.)
Cọ lông vũ: tên gọi chung cho các loài cọ có lá dạng lông vũ.
- Acrocomia is a type of feather palm. (Acrocomia là một loại cọ lông vũ.)
Cọ gai: do thân cây thường có gai nhọn.
- The acrocomia is often called a spiny palm. (Acrocomia thường được gọi là cọ gai.)
Cọ acrocomia: cụm từ dùng để chỉ chung các loài trong chi này.
- The acrocomia palm produces a valuable oil. (Cây cọ acrocomia sản xuất một loại dầu có giá trị.)
Quả acrocomia: quả của cây cọ acrocomia.
- Acrocomia fruit is rich in fatty acids. (Quả acrocomia giàu axit béo.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "acrocomia" do đây là thuật ngữ khoa học chuyên ngành.