acrocyanosis
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chứng xanh tím đầu chi: "acrocyanosis" là một tình trạng y khoa, trong đó các đầu chi (như ngón tay, ngón chân, mũi, tai) trở nên xanh tím do thiếu oxy trong máu. Tình trạng này thường xảy ra khi các mạch máu bị co thắt do tiếp xúc với lạnh hoặc do cảm xúc mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The patient was diagnosed with acrocyanosis after her fingers turned blue in cold weather. (Bệnh nhân được chẩn đoán mắc chứng xanh tím đầu chi sau khi các ngón tay của cô ấy chuyển sang màu xanh trong thời tiết lạnh.)
- Acrocyanosis is often harmless and resolves on its own when the person warms up. (Chứng xanh tím đầu chi thường vô hại và tự khỏi khi người bệnh được làm ấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"primary acrocyanosis": chứng xanh tím đầu chi nguyên phát, xảy ra mà không có nguyên nhân bệnh lý nền.
- Primary acrocyanosis is a benign condition that usually affects young women. (Chứng xanh tím đầu chi nguyên phát là một tình trạng lành tính thường ảnh hưởng đến phụ nữ trẻ.)
"secondary acrocyanosis": chứng xanh tím đầu chi thứ phát, do các bệnh lý khác gây ra như rối loạn mô liên kết hoặc bệnh tim mạch.
- Secondary acrocyanosis may indicate an underlying vascular disorder. (Chứng xanh tím đầu chi thứ phát có thể chỉ ra một rối loạn mạch máu tiềm ẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Acrocyanotic (tính từ): liên quan đến hoặc đặc trưng bởi chứng xanh tím đầu chi.
- The acrocyanotic skin discoloration faded after the patient moved to a warmer environment. (Sự đổi màu da do xanh tím đầu chi đã mờ dần sau khi bệnh nhân chuyển đến môi trường ấm hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Cyanosis of the extremities: chứng xanh tím ở đầu chi (mô tả chính xác hơn nhưng ít dùng trong lâm sàng).
- Peripheral cyanosis: chứng xanh tím ngoại vi (một thuật ngữ rộng hơn bao gồm acrocyanosis).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "acrocyanosis".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "acrocyanosis".