acrolein
A chemist carefully handles a vial of acrolein in a well-ventilated laboratory.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Acrolein: Một chất lỏng aldehyde không màu, không bão hòa, có mùi hăng, được sản xuất từ propene.
Ví dụ sử dụng
- (Acrolein là một chất độc hại được sử dụng trong sản xuất một số hóa chất.)
- (Tiếp xúc với acrolein có thể gây kích ứng mắt và hệ hô hấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"acrolein test": Xét nghiệm acrolein, dùng để xác định sự có mặt của glycerol hay chất béo.
- The acrolein test is commonly used in organic chemistry labs. (Xét nghiệm acrolein thường được sử dụng trong các phòng thí nghiệm hóa hữu cơ.)
"acrolein exposure": Sự tiếp xúc với acrolein, thường liên quan đến ô nhiễm không khí hoặc khói thuốc lá.
- Acrolein exposure from cigarette smoke is a major health concern. (Sự tiếp xúc với acrolein từ khói thuốc lá là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng.)
Biến thể và từ gần giống
- Acrolein (không có biến thể phổ biến khác): Đây là tên hóa học chính xác, không có dạng biến thể thông dụng.
- Propene: (n) Propen, một hydrocarbon không bão hòa, là nguyên liệu để sản xuất acrolein.
- Propene is a key raw material for acrolein production. (Propen là nguyên liệu thô chính để sản xuất acrolein.)
Từ đồng nghĩa
- Propenal: Tên gọi khác của acrolein trong hóa học hữu cơ, dựa trên danh pháp IUPAC.
- Acrolein is also known as propenal. (Acrolein còn được gọi là propenal.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan đến acrolein vì đây là thuật ngữ hóa học chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ thông dụng liên quan đến acrolein.