acromphalus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự lồi ra bất thường của rốn: "acromphalus" là một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng rốn bị nhô ra, phồng lên một cách bất thường. Đây có thể là dấu hiệu ban đầu của thoát vị rốn (umbilical hernia).
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ chẩn đoán trẻ sơ sinh bị acromphalus, tình trạng cần được theo dõi để phát hiện thoát vị rốn tiềm ẩn.)
- (Acromphalus thường được quan sát thấy ở trẻ sơ sinh và có thể tự khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to present with acromphalus": biểu hiện với tình trạng lồi rốn.
- The patient presented with acromphalus and mild abdominal discomfort. (Bệnh nhân biểu hiện với acromphalus và khó chịu nhẹ ở bụng.)
"acromphalus as a clinical sign": acromphalus như một dấu hiệu lâm sàng.
- In pediatrics, acromphalus is considered a clinical sign of increased intra-abdominal pressure. (Trong nhi khoa, acromphalus được coi là dấu hiệu lâm sàng của tăng áp lực trong ổ bụng.)
Biến thể và từ gần giống
- Acromphalic (tính từ): liên quan đến tình trạng lồi rốn.
- The acromphalic swelling was soft and reducible. (Khối phồng acromphalic mềm và có thể đẩy vào được.)
Từ đồng nghĩa
- Umbilical protrusion: lồi rốn (thuật ngữ mô tả chung).
- Navel bulge: phồng rốn (thuật ngữ thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "acromphalus" là danh từ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "acromphalus".