acromphalus

acromphalus

A doctor gently examines a newborn's acromphalus.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự lồi ra bất thường của rốn: "acromphalus" một thuật ngữ y khoa chỉ tình trạng rốn bị nhô ra, phồng lên một cách bất thường. Đây có thể dấu hiệu ban đầu của thoát vị rốn (umbilical hernia).
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ chẩn đoán trẻ sơ sinh bị acromphalus, tình trạng cần được theo dõi để phát hiện thoát vị rốn tiềm ẩn.)
  • (Acromphalus thường được quan sát thấytrẻ sơ sinh có thể tự khỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to present with acromphalus": biểu hiện với tình trạng lồi rốn.

    • The patient presented with acromphalus and mild abdominal discomfort. (Bệnh nhân biểu hiện với acromphalus khó chịu nhẹbụng.)
  • "acromphalus as a clinical sign": acromphalus như một dấu hiệu lâm sàng.

    • In pediatrics, acromphalus is considered a clinical sign of increased intra-abdominal pressure. (Trong nhi khoa, acromphalus được coi dấu hiệu lâm sàng của tăng áp lực trongbụng.)
Biến thể từ gần giống
  • Acromphalic (tính từ): liên quan đến tình trạng lồi rốn.
    • The acromphalic swelling was soft and reducible. (Khối phồng acromphalic mềm có thể đẩy vào được.)
Từ đồng nghĩa
  • Umbilical protrusion: lồi rốn (thuật ngữ mô tả chung).
  • Navel bulge: phồng rốn (thuật ngữ thông dụng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "acromphalus" danh từ y khoa chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "acromphalus".