acromégalique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về bệnh to đầu chi: "acromégalique" là tính từ mô tả những gì liên quan đến bệnh acromégalie (bệnh to đầu chi), một rối loạn do hormone tăng trưởng tiết ra quá mức.
- Có đặc điểm của bệnh to đầu chi: Dùng để mô tả các triệu chứng, biểu hiện hoặc đặc điểm thể chất điển hình của căn bệnh này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Les symptômes acromégaliques incluent l'élargissement des mains et des pieds. (Các triệu chứng thuộc về bệnh to đầu chi bao gồm sự to ra của bàn tay và bàn chân.)
- Un faciès acromégalique est souvent caractéristique. (Một khuôn mặt có đặc điểm của bệnh to đầu chi thường rất điển hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "caractéristiques acromégaliques": các đặc điểm của bệnh to đầu chi.
- Le médecin a identifié plusieurs caractéristiques acromégaliques chez le patient. (Bác sĩ đã xác định được nhiều đặc điểm của bệnh to đầu chi ở bệnh nhân.)
Biến thể và từ liên quan
- Acromégalie (danh từ giống cái): bệnh to đầu chi.
- L'acromégalie est une maladie endocrinienne rare. (Bệnh to đầu chi là một bệnh nội tiết hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
- Relatif à l'acromégalie: liên quan đến bệnh to đầu chi. (Cụm từ đồng nghĩa mô tả)
tính từ
- xem acromégalie