acromégalique

Học thuật
Thân thiện
acromégalique

Une personne acromégalique se tient debout à côté d'une porte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về bệnh to đầu chi: "acromégalique" là tính từ mô tả những liên quan đến bệnh acromégalie (bệnh to đầu chi), một rối loạn do hormone tăng trưởng tiết ra quá mức.
    • đặc điểm của bệnh to đầu chi: Dùng để mô tả các triệu chứng, biểu hiện hoặc đặc điểm thể chất điển hình của căn bệnh này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les symptômes acromégaliques incluent l'élargissement des mains et des pieds. (Các triệu chứng thuộc về bệnh to đầu chi bao gồm sự to ra của bàn tay bàn chân.)
    • Un faciès acromégalique est souvent caractéristique. (Một khuôn mặt đặc điểm của bệnh to đầu chi thường rất điển hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "caractéristiques acromégaliques": các đặc điểm của bệnh to đầu chi.
    • Le médecin a identifié plusieurs caractéristiques acromégaliques chez le patient. (Bác sĩ đã xác định được nhiều đặc điểm của bệnh to đầu chibệnh nhân.)
Biến thể từ liên quan
  • Acromégalie (danh từ giống cái): bệnh to đầu chi.
    • L'acromégalie est une maladie endocrinienne rare. (Bệnh to đầu chimột bệnh nội tiết hiếm gặp.)
Từ đồng nghĩa
  • Relatif à l'acromégalie: liên quan đến bệnh to đầu chi. (Cụm từ đồng nghĩa mô tả)
acromégalique

Une personne acromégalique se tient debout à côté d'une porte.

tính từ
  1. xem acromégalie