acropolis

/ə'krɔpəlis/
Học thuật
Thân thiện
acropolis

The ancient acropolis stands on a hill overlooking the city.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vệ thành, thành phòng ngự: Một khu thành lũy kiên cố, thường được xây dựng trên một ngọn đồi cao, chức năng phòng thủ cho một thành phố cổ đại.
    • Acropolis (tên riêng): Từ này đặc biệt hay dùng để chỉ khu vệ thành nổi tiếng của thành Athens thời Hy Lạp cổ đại, nơi nhiều công trình kiến trúc đền đài quan trọng như đền Parthenon.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The Acropolis in Athens is a UNESCO World Heritage Site. (Acropolis ở Athens một Di sản Thế giới được UNESCO công nhận.)
    • Many ancient Greek cities had their own acropolis for defense. (Nhiều thành phố Hy Lạp cổ đại vệ thành riêng của họ để phòng thủ.)
    • We visited the acropolis to see the ruins of the ancient temples. (Chúng tôi đã thăm vệ thành để xem tàn tích của những ngôi đền cổ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Acropolis" (viết hoa): Khi viết hoa, từ này thường được hiểu một tên riêng, chỉ cụ thể khu vệ thành của Athens, một biểu tượng của nền văn minh Hy Lạp cổ đại.
    • The restoration of the Acropolis is an ongoing project. (Việc trùng tu Acropolis một dự án đang được tiến hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Acropolises (n, số nhiều): Các vệ thành.
    • Archaeologists have studied the acropolises of several ancient cities. (Các nhà khảo cổ học đã nghiên cứu các vệ thành của một số thành phố cổ.)
  • Citadel (n): Thành lũy, thành trì (từ đồng nghĩa chung, không chỉ riêng Hy Lạp).
    • The old citadel overlooks the entire city. (Thành lũy nhìn ra toàn bộ thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Fortress: Pháo đài, thành trì.
  • Stronghold: Căn cứ vững chắc, thành trì.
  • Citadel: Thành lũy (nghĩa gần nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "acropolis").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "acropolis").

acropolis

The ancient acropolis stands on a hill overlooking the city.

danh từ
  1. vệ thành, thành phòng ngự (đặc biệt hay dùng để chỉ vệ thành của thành A-ten, thời cổ Hy lạp)