acropora
Định nghĩa
Danh từ: San hô Acropora (một chi san hô thuộc bộ Madreporaria, bao gồm các loài san hô sừng hươu).
Ví dụ sử dụng
- (San hô acropora nổi tiếng với cấu trúc phân nhánh giống như cây.)
- (Thợ lặn thường chiêm ngưỡng màu sắc rực rỡ của san hô acropora trong các rạn san hô nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
"acropora cervicornis": Một loài san hô acropora cụ thể, thường được gọi là san hô sừng hươu.
- The acropora cervicornis is critically endangered due to ocean warming. (Loài acropora cervicornis đang bị đe dọa nghiêm trọng do hiện tượng ấm lên của đại dương.)
"acropora colony": Một quần thể san hô acropora phát triển cùng nhau.
- A large acropora colony can provide habitat for many fish species. (Một quần thể san hô acropora lớn có thể cung cấp môi trường sống cho nhiều loài cá.)
Biến thể và từ gần giống
Acroporidae (n): Họ san hô bao gồm chi Acropora.
- Acroporidae are among the most important reef-building corals. (Họ Acroporidae là một trong những loài san hô tạo rạn quan trọng nhất.)
Acropore (adj): Thuộc về hoặc liên quan đến san hô acropora.
- The acropore skeleton is porous and lightweight. (Bộ xương của acropora có nhiều lỗ và nhẹ.)
Từ đồng nghĩa
- Staghorn coral: San hô sừng hươu (một tên gọi phổ biến cho một số loài acropora).
- Table coral: San hô bàn (một số loài acropora có dạng phẳng như bàn).
Các cụm từ liên quan
- Acropora bleaching: Hiện tượng tẩy trắng san hô acropora do stress nhiệt.
- Acropora bleaching events have become more frequent in recent decades. (Các sự kiện tẩy trắng san hô acropora đã trở nên thường xuyên hơn trong những thập kỷ gần đây.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với từ "acropora".