acrylamide

acrylamide

French fries contain acrylamide when cooked at high temperatures.

Định nghĩa

Danh từ: Acrylamide một hợp chất hóa học dạng tinh thể màu trắng, thuộc nhóm amide của axit propenoic. Chất này có thể gây tổn thương hệ thần kinh được coi chất gây ung thư trong các thí nghiệm trên động vật.

dụ sử dụng
  • (Họ tuyên bố rằng acrylamide được tạo ra khi một số loại carbohydrate được nướng hoặc chiênnhiệt độ cao.)
  • (Sự hiện diện của acrylamide trong thực phẩm chế biến đã làm dấy lên mối lo ngại về sức khỏe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acrylamide formation": sự hình thành acrylamide.
    • The formation of acrylamide in fried potatoes depends on cooking temperature and time. (Sự hình thành acrylamide trong khoai tây chiên phụ thuộc vào nhiệt độ thời gian nấu.)
  • "acrylamide monomer": đơn phân acrylamide, dạng cơ bản của hợp chất này trước khi polymer hóa.
    • Acrylamide monomer is used in the production of polyacrylamide for water treatment. (Đơn phân acrylamide được sử dụng trong sản xuất polyacrylamide để xử lý nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Polyacrylamide (danh từ): polyme của acrylamide, thường dùng trong công nghiệp nghiên cứu.
    • Polyacrylamide is a common component in gel electrophoresis. (Polyacrylamide một thành phần phổ biến trong điện di gel.)
  • Acrylamide-based (tính từ): dựa trên acrylamide.
    • Acrylamide-based polymers are used in cosmetics. (Các polyme dựa trên acrylamide được sử dụng trong mỹ phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Propenamide: tên hóa học khác của acrylamide (ít phổ biến hơn).
  • 2-propenamide: tên theo danh pháp IUPAC của acrylamide.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "acrylamide" đây danh từ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "acrylamide" do tính chất chuyên ngành của từ này.