acrylate resin

acrylate resin

An artist mixes acrylate resin with pigment to create a clear coating.

Định nghĩa

Danh từ: Nhựa acrylate (một loại nhựa nhiệt dẻo trong suốt như thủy tinh; có thể đúc, ép khuôn hoặc dùng trong lớp phủ chất kết dính).

dụ sử dụng
  • (Nhựa acrylate thường được dùng để làm đèn pha ô tô.)
  • (Lớp phủ trên chiếc bàn gỗ này chứa nhựa acrylate để tăng độ bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cast acrylate resin": nhựa acrylate đúc (dùng trong quy trình đúc khuôn).

    • Cast acrylate resin is ideal for creating intricate jewelry designs. (Nhựa acrylate đúc lý tưởng để tạo ra các thiết kế trang sức tinh xảo.)
  • "Acrylate resin adhesive": chất kết dính từ nhựa acrylate.

    • This acrylate resin adhesive bonds strongly to metal and plastic. (Chất kết dính từ nhựa acrylate này bám chặt vào kim loại nhựa.)
Biến thể từ gần giống
  • Acrylic resin (danh từ): nhựa acrylic (một thuật ngữ thay thế phổ biến cho nhựa acrylate, nhưng đôi khi chỉ một nhóm hóa chất cụ thể hơn).

    • Acrylic resin is widely used in paints and coatings. (Nhựa acrylic được dùng rộng rãi trong sơn lớp phủ.)
  • Methacrylate resin (danh từ): nhựa methacrylate (một biến thể của nhựa acrylate, tính chịu nhiệt cao hơn).

    • Methacrylate resin is used in dental fillings. (Nhựa methacrylate được dùng trong trám răng.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhựa acrylic: tên gọi thông dụng của nhựa acrylate trong công nghiệp.
  • Polyacrylate: polyme của axit acrylic, thành phần chính của nhựa acrylate.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp với "acrylate resin". Tuy nhiên, có thể gặp trong ngữ cảnh: - "Cure with acrylate resin": xử lý bằng nhựa acrylate (quá trình làm cứng bằng tia UV hoặc nhiệt). - The coating is cured with acrylate resin to form a hard surface. (Lớp phủ được xử lý bằng nhựa acrylate để tạo thành bề mặt cứng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "acrylate resin". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể gặp cụm: - "Like acrylate resin": cứng trong như thủy tinh (ẩn dụ cho độ trong suốt độ bền). - The new smartphone screen is as clear as acrylate resin. (Màn hình điện thoại thông minh mới trong suốt như nhựa acrylate.)