acrylate
Định nghĩa
Danh từ: muối hoặc este của axit propenoic (axit acrylic). Trong hóa học, acrylate là một hợp chất có chứa nhóm chức acrylat, thường được sử dụng để sản xuất nhựa, sơn, keo dán và các vật liệu tổng hợp khác.
Ví dụ sử dụng
- (Acrylate thường được sử dụng trong sản xuất sơn acrylic.)
- (Polyme này có nguồn gốc từ một monome acrylate.)
Các cách sử dụng nâng cao
Acrylate-based polymers: polyme gốc acrylate, thường được dùng trong các lớp phủ và chất kết dính.
- Acrylate-based adhesives are known for their strong bonding properties. (Chất kết dính gốc acrylate nổi tiếng với tính chất bám dính mạnh.)
Acrylate resin: nhựa acrylate, một loại nhựa tổng hợp có tính linh hoạt và chống chịu thời tiết tốt.
- Acrylate resin is widely used in the automotive industry. (Nhựa acrylate được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp ô tô.)
Biến thể và từ gần giống
- Acrylic (adj): thuộc về axit acrylic hoặc các hợp chất của nó.
- Acrylic paint dries quickly and is water-resistant. (Sơn acrylic khô nhanh và chống nước.)
- Polyacrylate (n): polyme của acrylate, thường được dùng làm chất làm đặc hoặc chất hấp thụ.
- Polyacrylate is found in disposable diapers for its absorbency. (Polyacrylate có trong tã dùng một lần nhờ khả năng hấp thụ của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Ester acrylic: este acrylic (một dạng cụ thể của acrylate).
- Muối acrylat: dạng muối của axit acrylic.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến cho từ này vì đây là thuật ngữ hóa học kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến cho từ này.)