acrylic paint
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sơn acrylic: "acrylic paint" là một loại sơn khô nhanh, gốc nước, chứa các hạt màu được phân tán trong nhũ tương polymer acrylic. Loại sơn này thường được các họa sĩ sử dụng vì tính linh hoạt và khả năng pha trộn dễ dàng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy thích sử dụng sơn acrylic cho các bức tranh phong cảnh của mình vì nó khô nhanh.)
- (Sơn acrylic hòa tan trong nước khi còn ướt, nhưng trở nên chống nước khi khô.)
- (Nhiều họa sĩ chọn sơn acrylic thay vì sơn dầu vì thời gian khô nhanh hơn và ít khí độc hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to use acrylic paint in a thick layer": sử dụng sơn acrylic ở lớp dày, tạo hiệu ứng họa tiết.
- He used acrylic paint in a thick layer to create texture on the canvas. (Anh ấy đã sử dụng sơn acrylic ở lớp dày để tạo kết cấu trên vải vẽ.)
"to mix acrylic paint with a medium": pha sơn acrylic với một chất trung gian (như gel, chất làm chậm khô) để thay đổi đặc tính.
- You can mix acrylic paint with a glazing medium to make it more transparent. (Bạn có thể pha sơn acrylic với chất trung gian làm men để làm cho nó trong suốt hơn.)
Biến thể và từ gần giống
Acrylic (danh từ/ tính từ): nhựa acrylic hoặc liên quan đến acrylic.
- This brush is made of synthetic acrylic fibers. (Cọ này được làm từ sợi acrylic tổng hợp.)
Acrylic paint set (danh từ): bộ sơn acrylic (gồm nhiều màu).
- I bought an acrylic paint set for my art class. (Tôi đã mua một bộ sơn acrylic cho lớp học mỹ thuật của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Water-based paint: sơn gốc nước (một thuật ngữ chung hơn, nhưng sơn acrylic là một loại sơn gốc nước).
- Polymer paint: sơn polymer (ít phổ biến hơn, nhưng mô tả đúng bản chất hóa học của sơn acrylic).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Paint with acrylic: vẽ bằng sơn acrylic.
- She paints with acrylic on canvas every weekend. (Cô ấy vẽ bằng sơn acrylic trên vải vẽ mỗi cuối tuần.)
Mix in acrylic: pha thêm sơn acrylic vào hỗn hợp.
- You can mix in acrylic paint to adjust the color. (Bạn có thể pha thêm sơn acrylic để điều chỉnh màu sắc.)
Thành ngữ liên quan