acrylonitrile-butadiene-styrene
A technician examines a computer case made of acrylonitrile-butadiene-styrene.
Acrylonitrile-butadiene-styrene (viết tắt: ABS) là một danh từ chỉ một loại nhựa composite tổng hợp, được tạo thành từ ba monome: acrylonitrile, butadiene và styrene. Loại nhựa này có đặc tính cứng, bền, chịu va đập tốt, và dễ tạo hình, thường được sử dụng để sản xuất vỏ ô tô, vỏ máy tính, và các thiết bị gia dụng khác.
- (Nhiều vỏ ô tô được làm từ acrylonitrile-butadiene-styrene vì độ bền và khả năng chịu lực của nó.)
- (Vỏ của chiếc laptop này được chế tạo từ acrylonitrile-butadiene-styrene, giúp nó nhẹ nhưng chịu được va đập.)
"ABS plastic": một cách gọi tắt phổ biến trong công nghiệp.
- ABS plastic is widely used in 3D printing due to its ease of molding. (Nhựa ABS được sử dụng rộng rãi trong in 3D nhờ dễ tạo khuôn.)
"Acrylonitrile-butadiene-styrene copolymer": chỉ chính xác loại vật liệu polymer này.
- The engineers chose an acrylonitrile-butadiene-styrene copolymer for the project. (Các kỹ sư đã chọn một loại copolymer acrylonitrile-butadiene-styrene cho dự án.)
ABS (danh từ): viết tắt thông dụng của acrylonitrile-butadiene-styrene.
- ABS is a thermoplastic polymer. (ABS là một loại polymer nhiệt dẻo.)
Styrene-acrylonitrile (SAN) (danh từ): một loại nhựa tương tự nhưng không có butadiene, kém bền va đập hơn.
- Nhựa ABS (danh từ): tên gọi thông dụng trong tiếng Việt.
- Plastic composite (danh từ): nhựa composite, nhưng rộng hơn, không chỉ riêng ABS.
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến acrylonitrile-butadiene-styrene, vì đây là thuật ngữ kỹ thuật.
Không có thành ngữ liên quan đến acrylonitrile-butadiene-styrene.